hồi

  1. (bot.) badianier; badiane; anis étoilé
  2. (kiến trúc) pignon
  3. moment; période; époque
  4. secousse; saccade; accès
  5. acte; épisode
  6. roulement
  7. revenir à la vie
  8. reprendre son ancienne prospérité
  9. musulman

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hồi"

hồi
Một người nông dân đang thu hoạch quả hồi trong vườn.