mutabilité

danh từ giống cái
  1. (văn học) tính đổi thay
    • Mutabilité des choses
      tính đổi thay của sự vật
  2. (sinh vật học, sinhhọc) khả năng đột biến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mutabilité
La mutabilité des saisons se voit dans les arbres qui changent de couleur.