mutabilité

Học thuật
Thân thiện
mutabilité

La mutabilité des saisons se voit dans les arbres qui changent de couleur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính đổi thay, tính biến đổi: Trạng thái hoặc đặc tính của một thứ đó không cố định, có thể thay đổi theo thời gian.
    • Khả năng đột biến: (Trong sinh vật học, sinhhọc) Thuộc tính của một sinh vật hoặc gen có thể trải qua những thay đổi đột ngột, bất thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La mutabilité des sentiments humains est un thème récurrent en littérature. (Tính đổi thay của tình cảm con ngườimột chủ đề thường trực trong văn học.)
    • Les scientifiques étudient la mutabilité de ce virus. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng đột biến của loại virus này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mutabilité des choses": tính đổi thay của sự vật.

    • Les philosophes ont longtemps médité sur la mutabilité des choses. (Các triết gia từ lâu đã suy ngẫm về tính đổi thay của sự vật.)
  • "mutabilité génétique": khả năng biến đổi gen.

    • La mutabilité génétique est un facteur clé de l'évolution. (Khả năng biến đổi genmột yếu tố then chốt của tiến hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutable (adj): có thể thay đổi, hay biến đổi.

    • Un caractère mutable. (Một tính cách hay thay đổi.)
  • Immutabilité (n): tính bất biến, không thay đổi (từ trái nghĩa).

    • L'immutabilité des lois physiques. (Tính bất biến của các định luật vật lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Variabilité: tính biến thiên, tính thay đổi.
  • Instabilité: tính không ổn định, tính bấp bênh.
  • Changement: sự thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ trừu tượng, thường không tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "mutabilité".)

mutabilité

La mutabilité des saisons se voit dans les arbres qui changent de couleur.

danh từ giống cái
  1. (văn học) tính đổi thay
    • Mutabilité des choses
      tính đổi thay của sự vật
  2. (sinh vật học, sinhhọc) khả năng đột biến