mutagenesis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự gây đột biến: "mutagenesis" là quá trình hoặc sự kiện gây ra biến đổi trong vật liệu di truyền (DNA) của một sinh vật, dẫn đến đột biến gen.
- Khả năng gây đột biến: Từ này cũng có thể chỉ khả năng của một tác nhân (như hóa chất, bức xạ) trong việc tạo ra đột biến.
Ví dụ sử dụng
Sự gây đột biến:
- Mutagenesis can occur naturally due to errors in DNA replication. (Sự gây đột biến có thể xảy ra tự nhiên do lỗi trong quá trình sao chép DNA.)
- Scientists study mutagenesis to understand how cancer develops. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự gây đột biến để hiểu cách ung thư phát triển.)
Khả năng gây đột biến:
- The chemical's mutagenesis was confirmed in laboratory tests. (Khả năng gây đột biến của hóa chất đã được xác nhận trong các thử nghiệm phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Induced mutagenesis": gây đột biến nhân tạo (thường dùng trong nghiên cứu di truyền).
- Induced mutagenesis is a key technique in genetic engineering. (Gây đột biến nhân tạo là một kỹ thuật quan trọng trong kỹ thuật di truyền.)
"Site-directed mutagenesis": gây đột biến theo vị trí xác định (kỹ thuật thay đổi chính xác một đoạn DNA).
- Site-directed mutagenesis allows researchers to modify specific genes. (Gây đột biến theo vị trí xác định cho phép các nhà nghiên cứu sửa đổi các gen cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Mutagenic (tính từ): có khả năng gây đột biến.
- UV light is a mutagenic agent. (Ánh sáng tử ngoại là một tác nhân gây đột biến.)
Mutagen (danh từ): tác nhân gây đột biến.
- Certain chemicals act as mutagens in the environment. (Một số hóa chất hoạt động như tác nhân gây đột biến trong môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Genetic mutation: đột biến gen (thường chỉ kết quả, không phải quá trình).
- Mutation induction: sự cảm ứng đột biến (gần nghĩa nhưng nhấn mạnh tác nhân kích hoạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "mutagenesis" vì đây là thuật ngữ khoa học. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghiên cứu, có thể dùng:
- "To undergo mutagenesis": trải qua quá trình gây đột biến.
- The bacteria were treated to undergo mutagenesis. (Vi khuẩn đã được xử lý để trải qua quá trình gây đột biến.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho "mutagenesis" do tính chuyên ngành cao.