mutilateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ cắt xẻo: Người thực hiện hành động làm tổn thương nghiêm trọng đến thân thể, cắt bỏ hoặc làm biến dạng một bộ phận của người hoặc động vật.
- Kẻ cắt xén, kẻ xuyên tạc: (Nghĩa bóng) Người làm hỏng, làm sai lệch hoặc phá hủy tính toàn vẹn của một tác phẩm, một ý tưởng, một văn bản, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le mutilateur a été arrêté par la police. (Kẻ cắt xẻo đã bị cảnh sát bắt giữ.)
- Ce critique est un véritable mutilateur de textes classiques. (Nhà phê bình này đúng là một kẻ cắt xén các văn bản cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái rất tiêu cực và mạnh mẽ, được dùng trong văn học, báo chí hoặc các bài phê bình để chỉ trích gay gắt.
- Il fut traité de mutilateur de la vérité historique. (Hắn ta bị gọi là kẻ xuyên tạc sự thật lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Mutiler (động từ): cắt xẻo, cắt xén, làm tàn tật.
- mutiler un corps (cắt xẻo một thi thể)
- mutiler un texte (cắt xén một văn bản)
- Mutilation (danh từ): sự cắt xẻo, sự cắt xén; vết thương tàn tật.
- Mutilé, -e (danh từ & tính từ): người tàn tật; bị cắt cụt, bị tàn tật.
Từ đồng nghĩa
- Bourreau (đao phủ, kẻ hành hạ): thường chỉ kẻ gây đau đớn về thể xác.
- Falsificateur (kẻ giả mạo): nhấn mạnh đến việc làm sai lệch sự thật.
- Tronqueur (kẻ cắt xén): thường dùng cho văn bản, có thể ít gay gắt hơn.
Thành ngữ liên quan
- Agir en mutilateur: Hành động như một kẻ phá hoại, một kẻ cắt xén.
- En supprimant ces chapitres, l'éditeur a agi en mutilateur. (Bằng việc cắt bỏ những chương này, biên tập viên đã hành động như một kẻ cắt xén.)
danh từ
- (văn học) kẻ cắt xẻo
- (nghĩa bóng) kẻ cắt xén, kẻ xuyên tạc