mutilateur

danh từ
  1. (văn học) kẻ cắt xẻo
  2. (nghĩa bóng) kẻ cắt xén, kẻ xuyên tạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mutilateur
Un mutilateur défigure les statues dans le parc.