muteness

/'mju:tnis/
Học thuật
Thân thiện
muteness

The child's muteness was a result of his hearing impairment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự câm: Trạng thái không thể nói được, thường do khiếm khuyết bẩm sinh hoặc tổn thương về thể chất.
    • Sự thầm lặng, sự lặng thinh: Hành động hoặc trạng thái giữ im lặng một cách chủ ý, không muốn hoặc từ chối lên tiếng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child's muteness was caused by a severe hearing impairment. (Sự câm của đứa trẻ do khiếm thính nghiêm trọng.)
    • His muteness during the meeting was interpreted as disapproval. (Sự lặng thinh của anh ấy trong cuộc họp bị hiểu không tán thành.)
    • The muteness of the vast forest was both peaceful and eerie. (Sự thầm lặng của khu rừng rộng lớn vừa yên bình vừa kỳ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A state of muteness": Một trạng thái im lặng hoàn toàn.
    • The audience fell into a state of muteness after the shocking announcement. (Khán giả rơi vào trạng thái im lặng sau thông báo gây sốc.)
  • "To break one's muteness": Phá vỡ sự im lặng của ai đó.
    • The therapist helped the patient break his muteness. (Nhà trị liệu đã giúp bệnh nhân phá vỡ sự im lặng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mute (adj/tính từ): Câm, lặng thinh.
    • He remained mute on the controversial topic. (Anh ấy vẫn im lặng về chủ đề gây tranh cãi.)
  • Mute (n/danh từ): Người câm.
    • The school provided special education for mutes. (Trường học cung cấp giáo dục đặc biệt cho người câm.)
Từ đồng nghĩa
  • Silence (n): Sự im lặng, sự tĩnh lặng (nhấn mạnh đến sự vắng lặng của âm thanh nói chung).
  • Dumbness (n): Sự câm (có thể mang sắc thái , ít dùng trong văn phong hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'muteness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'muteness')

muteness

The child's muteness was a result of his hearing impairment.

danh từ
  1. sự câm, sự thầm lặng, sự lặng thinh

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "muteness"