mutton chop

/'mʌtn'tʃɔp/
danh từ
  1. sườn cừu
  2. (số nhiều) (từ lóng) tóc mai kiểu sườn cừu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

mutton chop
A gentleman with mutton chops smiles in the mirror.