mutualist
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lệ thuộc vào nhau, tương hỗ: Chỉ mối quan hệ giữa hai sinh vật hoặc thực thể khác nhau, trong đó cả hai đều nhận được lợi ích từ mối quan hệ đó. Đây là một thuật ngữ thường dùng trong sinh học và sinh thái học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mutualist relationship between bees and flowers is essential for pollination. (Mối quan hệ tương hỗ giữa ong và hoa là điều cần thiết cho việc thụ phấn.)
- They have a mutualist partnership where both companies benefit equally. (Họ có một quan hệ đối tác tương hỗ nơi cả hai công ty đều hưởng lợi như nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh thái học: Dùng để mô tả một dạng cụ thể của cộng sinh (symbiosis), trong đó cả hai loài đều có lợi.
- Lichens are a classic example of a mutualist association between fungi and algae. (Địa y là một ví dụ điển hình về sự kết hợp tương hỗ giữa nấm và tảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Mutualism (danh từ): Chủ nghĩa tương hỗ, sự cộng sinh cùng có lợi.
- Mutualism is a key concept in understanding ecosystem stability. (Chủ nghĩa tương hỗ là một khái niệm then chốt để hiểu sự ổn định của hệ sinh thái.)
Từ đồng nghĩa
- Interdependent: phụ thuộc lẫn nhau.
- Symbiotic: cộng sinh (thường ngụ ý cùng có lợi).
- Reciprocal: có đi có lại, tương hỗ.
Adjective
- lệ thuộc vào nhau