muống

  1. (địa phương) cũng như hoa muống Funnel
    • Rót dầu vào chai bằng muống
      To pour oil into a bottle with a funnel.
  2. (ít dùng) Rau muống (nói tắt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

muống
Người bán hàng dùng cái muống để múc dầu ăn vào chai.