muống

Học thuật
Thân thiện
muống

Người bán hàng dùng cái muống để múc dầu ăn vào chai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phễu: Một dụng cụ hình nón, thường miệng rộng đáy hẹp, dùng để rót chất lỏng hoặc vật liệu rời vào các vật chứa miệng nhỏ.
    • (Từ địa phương, ít dùng) Hoa muống: Cách gọi tắt của "hoa muống", một loài hoa leo thường thấy.
    • (Từ địa phương, ít dùng) Rau muống: Cách gọi tắt của "rau muống", một loại rau phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính: phễu):
    • Muống rót dầu. (Phễu rót dầu.)
    • Anh ấy dùng cái muống để đổ hạt tiêu vào lọ. (Anh ấy dùng cái phễu để đổ hạt tiêu vào lọ.)
  • Danh từ (nghĩa ít dùng: hoa/rau muống):
    • Trong vườn nhà trồng nhiều muống. (Trong vườn nhà trồng nhiều rau muống.)
    • Hoa muống tím biếc bên bờ ao. (Hoa muống tím biếc bên bờ ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Muống" với nghĩa "phễu" chủ yếu được sử dụng trong văn nói hoặc các ngữ cảnh sinh hoạt đời thường. Trong văn viết trang trọng hơn, từ "phễu" thường được ưu tiên.
  • Khi dùng với nghĩa chỉ cây, hoa, "muống" thường cách nói tắt trong các phương ngữ. Để tránh nhầm lẫn, nên dùng đầy đủ "rau muống" hoặc "hoa muống".
Biến thể từ liên quan
  • Phễu: Từ đồng nghĩa phổ biến chuẩn hơn cho nghĩa dụng cụ.
  • Rau muống: Tên đầy đủ của một loại rau ăn phổ biến.
  • Hoa muống: Tên đầy đủ của loài hoa dây leo thường màu tím hoặc trắng.
  • Bìm bìm: Tên gọi khác của một số loài hoa muống dại.
Từ đồng nghĩa
  • Phễu: (cho nghĩa dụng cụ) từ đồng nghĩa chính xác phổ biến nhất.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "muống" với nghĩa "phễu" hiện nay ít được dùng trong ngôn ngữ phổ thông toàn dân, chủ yếu xuất hiện trong một số vùng phương ngữ hoặc văn chương .
  • Hai nghĩa (dụng cụ tên cây) của từ "muống" hoàn toàn khác biệt không liên quan đến nhau về nguồn gốc hay ý nghĩa, đây hiện tượng từ đồng âm khác nghĩa trong tiếng Việt.
muống

Người bán hàng dùng cái muống để múc dầu ăn vào chai.

  1. d. Phễu: Muống rót dầu.