muốt

  1. Snowy (nói về nước đá)
    • Da trắng muốt
      A snow-white complexion
    • muôn muốt (láy, ý tăng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

muốt
Làn da cô ấy trắng muốt.