myasthenia
A patient with myasthenia gravis struggles to hold a book open due to arm weakness.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Suy nhược cơ (tổng quát): "myasthenia" chỉ tình trạng yếu cơ hoặc suy nhược cơ, có thể là triệu chứng của nhiều bệnh lý khác nhau.
- Bệnh nhược cơ (myasthenia gravis): Dạng phổ biến nhất, một bệnh tự miễn mãn tính đặc trưng bởi sự yếu cơ và mệt mỏi, đặc biệt ở mặt và cổ, do thiếu hụt acetylcholine tại các khớp thần kinh-cơ.
Ví dụ sử dụng
Suy nhược cơ (tổng quát):
- The patient experienced generalized myasthenia after the infection. (Bệnh nhân bị suy nhược cơ toàn thân sau khi nhiễm trùng.)
Bệnh nhược cơ (myasthenia gravis):
- Myasthenia gravis can cause drooping eyelids and difficulty swallowing. (Bệnh nhược cơ có thể gây sụp mí mắt và khó nuốt.)
- Treatment for myasthenia often includes medications to improve nerve-muscle communication. (Điều trị bệnh nhược cơ thường bao gồm thuốc để cải thiện sự giao tiếp giữa thần kinh và cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Myasthenia gravis": Dạng đầy đủ của thuật ngữ, dùng để chỉ bệnh nhược cơ tự miễn.
- The diagnosis of myasthenia gravis was confirmed through blood tests. (Chẩn đoán bệnh nhược cơ đã được xác nhận qua xét nghiệm máu.)
"Ocular myasthenia": Dạng nhược cơ chỉ ảnh hưởng đến mắt.
- Ocular myasthenia primarily affects the eye muscles, causing double vision. (Nhược cơ mắt chủ yếu ảnh hưởng đến cơ mắt, gây nhìn đôi.)
Biến thể và từ gần giống
Myasthenic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nhược cơ.
- The myasthenic crisis required immediate medical intervention. (Cơn nhược cơ cấp tính cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
Myasthenia gravis (danh từ ghép): bệnh nhược cơ nặng (dạng phổ biến nhất).
Từ đồng nghĩa
- Muscle weakness: yếu cơ (mô tả triệu chứng, không phải bệnh lý cụ thể).
- Neuromuscular disorder: rối loạn thần kinh-cơ (nhóm bệnh bao gồm myasthenia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "myasthenia" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "myasthenia" do tính chất chuyên môn của từ.