macedoine

macedoine

A chef prepares a colorful macedoine for a fresh salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món rau hoặc trái cây được cắt hạt lựu, trộn đều: "macedoine" chỉ một món ăn gồm nhiều loại rau hoặc trái cây được cắt thành hạt lựu nhỏ trộn lẫn với nhau, có thể dùng nóng hoặc lạnh.
    • Hỗn hợp đa dạng: Theo nghĩa bóng, "macedoine" cũng có thể chỉ một tập hợp hoặc hỗn hợp gồm nhiều thành phần khác nhau, thường trong ngữ cảnh ẩm thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef prepared a delicious macedoine of fresh fruits for dessert. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món trái cây cắt hạt lựu trộn đều ngon lành cho món tráng miệng.)
    • A macedoine of vegetables is often served as a side dish. (Món rau cắt hạt lựu trộn đều thường được dùng như một món ăn kèm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "macedoine of fruits": món trái cây cắt hạt lựu trộn đều.

    • The macedoine of fruits was garnished with mint leaves. (Món trái cây cắt hạt lựu trộn đều được trang trí bằng bạc hà.)
  • "macedoine of vegetables": món rau cắt hạt lựu trộn đều.

    • A cold macedoine of vegetables is perfect for summer picnics. (Món rau cắt hạt lựu trộn đều ăn lạnh rất thích hợp cho các buổi ngoại mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Macédoine (cách viết khác, thường dùng trong tiếng Pháp): cùng nghĩa với "macedoine".
    • The French term "macédoine" is often used in culinary contexts. (Thuật ngữ tiếng Pháp "macédoine" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Hỗn hợp: mixture, medley.
  • Salad trộn: salad (khi đề cập đến món rau hoặc trái cây trộn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut into macedoine: cắt thành hạt lựu nhỏ để trộn.
    • The chef cut the carrots and apples into a macedoine for the salad. (Đầu bếp đã cắt cà rốt táo thành hạt lựu nhỏ để trộn vào món salad.)
Thành ngữ liên quan
  • A macedoine of flavors: một hỗn hợp hương vị đa dạng.
    • The dish was a macedoine of flavors, combining sweet, sour, and savory elements. (Món ăn một hỗn hợp hương vị đa dạng, kết hợp các yếu tố ngọt, chua mặn.)