macedonia

macedonia

A student points to the region of Macedonia on a colorful wall map.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vương quốc cổ đại: "Macedonia" chỉ một vương quốc cổ đạivùng Balkan, từng đế chế hùng mạnh dưới thời vua Philip II Alexander Đại đế, nay bị chia cắt giữa các nước Bắc Macedonia, Hy Lạp Bulgaria.
    • Quốc gia hiện đại: "Macedonia" cũng dùng để chỉ một quốc gia nằm trên bán đảo Balkan, giành độc lập từ Nam vào năm 1991. Quốc gia này chính thức tên Bắc Macedonia từ năm 2019 để phân biệt với vùng Macedonia thuộc Hy Lạp.
dụ sử dụng
  • (Macedonia một vương quốc hùng mạnh trong thời cổ đại.)
  • (Cộng hòa Bắc Macedonia hiện đại giành độc lập vào năm 1991.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Macedonian": tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật đến từ Macedonia.

    • The Macedonian phalanx was a formidable military formation. (Đội hình phalanx của Macedonia một đội hình quân sự đáng gờm.)
  • "Macedonia salad": không liên quan đến quốc gia hay vùng lãnh thổ, một món salad trái cây hoặc rau củ hỗn hợp, phổ biến trong ẩm thực châu Âu.

    • We had a refreshing Macedonia salad for dessert. (Chúng tôi đã ăn một đĩa salad Macedonia trái cây mát lạnh cho món tráng miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Macedonian (adj): thuộc về Macedonia.
    • Macedonian culture is rich in history. (Văn hóa Macedonia rất phong phú về lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancient kingdom: vương quốc cổ đại.
  • Balkan nation: quốc gia Balkan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Macedonia".
Thành ngữ liên quan
  • "To conquer like Alexander the Great": chinh phục như Alexander Đại đế, ám chỉ sự tham vọng thành công vượt trội.
    • He conquered the market like Alexander the Great conquered Macedonia. (Anh ta chinh phục thị trường như Alexander Đại đế chinh phục Macedonia.)