myopie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tật cận thị: Một tật khúc xạ ở mắt khiến người bệnh chỉ nhìn rõ các vật ở gần và nhìn mờ các vật ở xa.
- (Nghĩa bóng) Sự thiển cận: Cách nhìn nhận hạn hẹp, thiếu tầm nhìn xa, chỉ tập trung vào những lợi ích hoặc vấn đề trước mắt mà không thấy được hậu quả hay cơ hội trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (tật cận thị):
- Il porte des lunettes pour corriger sa myopie. (Anh ấy đeo kính để điều chỉnh tật cận thị của mình.)
- La myopie est souvent héréditaire. (Tật cận thị thường có tính di truyền.)
Nghĩa bóng (sự thiển cận):
- La myopie politique de ce gouvernement est inquiétante. (Sự thiển cận chính trị của chính phủ này thật đáng lo ngại.)
- Agir par myopie peut mener à des catastrophes à long terme. (Hành động một cách thiển cận có thể dẫn đến những thảm họa về lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Myopie intellectuelle": Sự thiển cận về trí tuệ, tư duy hạn hẹp.
- Refuser toutes les innovations, c'est faire preuve d'une myopie intellectuelle. (Từ chối mọi đổi mới là thể hiện sự thiển cận về trí tuệ.)
"Myopie managériale": Sự thiển cận trong quản lý, chỉ chú trọng đến lợi nhuận ngắn hạn.
- La myopie managériale a conduit l'entreprise au bord de la faillite. (Sự thiển cận trong quản lý đã đưa công ty đến bờ vực phá sản.)
Biến thể và từ gần giống
Myope (tính từ): Cận thị; (nghĩa bóng) thiển cận.
- Une personne myope (một người cận thị).
- Une décision myope (một quyết định thiển cận).
Myopiser (động từ, hiếm gặp): Làm cho trở nên cận thị hoặc thiển cận.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Amétropie (tật khúc xạ - từ chung), Hypermétropie (viễn thị - từ trái nghĩa).
- Nghĩa bóng: Court-termisme (chủ nghĩa ngắn hạn), Étroitesse d'esprit (sự hẹp hòi trong tư tưởng), Manque de perspicacité (sự thiếu sáng suốt).
Các cụm từ liên quan
Souffrir de myopie: Bị cận thị.
- Il souffre d'une forte myopie depuis l'enfance. (Anh ấy bị cận thị nặng từ nhỏ.)
Corriger la myopie: Điều chỉnh/chữa tật cận thị.
- La chirurgie au laser permet de corriger la myopie. (Phẫu thuật bằng laser cho phép điều chỉnh tật cận thị.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir une vision myope des choses: Có cái nhìn thiển cận về sự việc.
- En rejetant ce projet écologique, le conseil municipal a montré qu'il avait une vision myope des choses. (Bằng việc bác bỏ dự án sinh thái này, hội đồng thành phố đã cho thấy họ có cái nhìn thiển cận về sự việc.)
danh từ giống cái
- tật cận thị
- (nghĩa bóng) sự thiển cận