mosette

Học thuật
Thân thiện
mosette

La religieuse porte une mosette noire par-dessus sa robe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Áo khoác ngắn (của một số tu sĩ): "mosette" là một loại áo choàng hoặc áo khoác ngắn, thườngmột phần của trang phục nghi lễ hoặc thường ngày của một số dòng tu trong Công giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le moine portait une mosette noire par-dessus sa robe. (Vị thầy tu mặc một chiếc áo khoác ngắn màu đen bên ngoài chiếc áo choàng của mình.)
    • La mosette est un vêtement caractéristique de certains ordres religieux. (Chiếc áo khoác ngắntrang phục đặc trưng của một số dòng tu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc khi mô tả trang phục của các giáo sĩ, tu sĩ. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Mozzetta (danh từ giống cái): Đâytừ gốc Ý, thường được dùng để chỉ loại áo choàng ngắn trùm đầu, là một phần trang phục nghi lễ của Đức Giáo hoàng, Hồng y, Giám mục một số viện phụ.
  • Cape (danh từ giống cái): Áo choàng không tay. Đâymột từ rộng hơn, không đặc thù cho trang phục tôn giáo.
  • Soutane (danh từ giống cái): Áo chùng thâm (áo dài của các linh mục).
Từ đồng nghĩa
  • Petit manteau (danh từ giống đực): Áo khoác nhỏ. (Từ chung, không mang sắc thái tôn giáo đặc thù như "mosette").
Lưu ý
  • "Mosette" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu liên quan đến trang phục tôn giáo Công giáo. có thể được coi là một biến thể hoặc một kiểu cụ thể của "mozzetta".
mosette

La religieuse porte une mosette noire par-dessus sa robe.

danh từ giống cái
  1. áo khoác ngắn (của một số tu sĩ)