myotic

Học thuật
Thân thiện
myotic

The optometrist uses a myotic eye drop to examine the patient's retina.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc gây ra chứng co đồng tử: Chỉ tính chất của một chất hoặc tình trạng làm cho đồng tử mắt (con ngươi) thu nhỏ lại.
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc gây ra sự thu hẹp đồng tử: Một cách diễn đạt khác của nghĩa trên.
  2. Danh từ:

    • Thuốc gây co đồng tử: Một loại dược phẩm tác dụng làm cho đồng tử mắt thu nhỏ lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The doctor identified a myotic effect from the eye drops. (Bác sĩ xác định hiệu ứng gây co đồng tử từ thuốc nhỏ mắt.)
    • Pilocarpine is a well-known myotic agent used in glaucoma treatment. (Pilocarpine một tác nhân gây co đồng tử nổi tiếng được dùng trong điều trị bệnh tăng nhãn áp.)
  • Danh từ:

    • The ophthalmologist prescribed a myotic to reduce the patient's pupil size before surgery. (Bác sĩ nhãn khoa đơn một loại thuốc co đồng tử để thu nhỏ kích thước đồng tử của bệnh nhân trước khi phẫu thuật.)
    • This myotic works by stimulating specific muscles in the iris. (Loại thuốc gây co đồng tử này hoạt động bằng cách kích thích các cụ thể trong mống mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y văn chuyên ngành, "myotic" thường được sử dụng thay thế cho "miotic". Cả hai dạng đều được chấp nhận, nhưng "miotic" phổ biến hơn.
    • The myotic (or miotic) response was immediate after administering the drug. (Phản ứng co đồng tử xảy ra ngay lập tức sau khi dùng thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Miotic (adj & n): Dạng viết phổ biến hơn của "myotic", cùng nghĩa (thuộc về/gây co đồng tử; thuốc co đồng tử).
  • Miosis (n): Danh từ chỉ hành động hoặc tình trạng co đồng tử.
    • The drug's purpose is to induce miosis. (Mục đích của thuốc gây ra sự co đồng tử.)
  • Mydriatic (adj & n): Từ trái nghĩa, chỉ chất gây giãn đồng tử hoặc thuốc làm giãn đồng tử.
Từ đồng nghĩa
  • Pupil-constricting (adj): Gây co đồng tử (tính từ mô tả).
  • Miotic agent (n): Tác nhân gây co đồng tử (danh từ).
Lưu ý
  • "Myotic" một thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh lâm sàng, dược hoặc nhãn khoa. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
myotic

The optometrist uses a myotic eye drop to examine the patient's retina.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay gây ra chứng đồng tử thu nhỏ, hay tình trạng thu hẹp đồng tử
Noun
  1. thuốc gây thu hẹp đồng tử

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống