mythic

Adjective
  1. dựa trên những câu chuyện cổ tích, thần thoại; thuộc thần thoại
  2. tưởng tượng, hoang đường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "mythic"

mythic
The author weaves a mythic tale of a hero's journey.