mythic

Học thuật
Thân thiện
mythic

The author weaves a mythic tale of a hero's journey.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thần thoại, dựa trên thần thoại: Chỉ những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc mang tính chất của các câu chuyện thần thoại, truyền thuyết cổ xưa.
    • Tưởng tượng, hoang đường: Chỉ những điều được tạo ra từ trí tưởng tượng, không thật trong đời sống thực tế hoặc lịch sử.
dụ sử dụng
  • Thuộc về thần thoại:

    • The mythic heroes of ancient Greece are still famous today. (Những anh hùng thần thoại của Hy Lạp cổ đại vẫn nổi tiếng đến ngày nay.)
    • Dragons are creatures of mythic origin. (Rồng sinh vật nguồn gốc thần thoại.)
  • Tưởng tượng, hoang đường:

    • His account of the event had taken on a mythic quality over the years. (Lời kể của anh ta về sự kiện đã mang một chất lượng hoang đường qua nhiều năm.)
    • They described the lost city in almost mythic terms. (Họ miêu tả thành phố đã mất bằng những ngôn từ gần như huyền thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mythic proportions": Quy mô hoặc tầm vóc huyền thoại, phi thường.

    • The athlete's achievements have reached mythic proportions in his hometown. (Thành tích của vận động viên đã đạt đến tầm vóc huyền thoạiquê nhà anh ta.)
  • "Mythic status": Địa vị, danh tiếng như một huyền thoại.

    • The old musician has achieved mythic status among his fans. (Nhạc già đã đạt được địa vị huyền thoại trong số người hâm mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mythical (adj): Có nghĩa tương tự "mythic", chỉ những thuộc về thần thoại hoặc không thật.

    • The phoenix is a mythical bird. (Phượng hoàng một loài chim thần thoại.)
  • Mythological (adj): Thuộc về hệ thống thần thoại, nghiên cứu thần thoại.

    • He studies mythological stories from different cultures. (Anh ấy nghiên cứu những câu chuyện thần thoại từ các nền văn hóa khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Legendary: Huyền thoại, nổi tiếng trong truyền thuyết.
  • Fabulous: Kỳ diệu, tuyệt vời; hoặc (trong văn cảnh cổ) thuộc về truyện thần thoại.
  • Fictional: Hư cấu, do tưởng tượng.
Từ trái nghĩa
  • Historical: Thuộc về lịch sử, thật.
  • Factual: Dựa trên sự thật, thực tế.
  • Real: thật, thực.
mythic

The author weaves a mythic tale of a hero's journey.

Adjective
  1. dựa trên những câu chuyện cổ tích, thần thoại; thuộc thần thoại
  2. tưởng tượng, hoang đường

Từ tương tự

Từ gần giống