myotonic

Học thuật
Thân thiện
myotonic

A patient experiences a myotonic reaction in their hand.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc bị gây ra bởi chứng loạn trương lực (myotonia): "myotonic" mô tả tình trạng bắp co lại một cách bất thường khó giãn ra sau khi co.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient shows myotonic symptoms, including delayed muscle relaxation. (Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng loạn trương lực , bao gồm sự giãn bị chậm trễ.)
    • Myotonic dystrophy is a type of muscular dystrophy. (Chứng loạn dưỡng loạn trương lực một dạng của bệnh loạn dưỡng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "myotonic disorder": rối loạn loạn trương lực .

    • He was diagnosed with a rare myotonic disorder. (Anh ấy được chẩn đoán mắc một chứng rối loạn loạn trương lực hiếm gặp.)
  • "myotonic response": phản ứng loạn trương lực .

    • The test elicited a clear myotonic response in the hand muscles. (Bài kiểm tra gây ra một phản ứng loạn trương lực rõ ràngcác bàn tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Myotonia (danh từ): chứng loạn trương lực .
    • Myotonia is the key feature of the condition. (Chứng loạn trương lực đặc điểm chính của tình trạng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Pertaining to myotonia: liên quan đến chứng loạn trương lực . (Cụm từ mô tả, không phải từ đơn.)
  • Related to delayed muscle relaxation: liên quan đến hiện tượng giãn chậm. (Cụm từ mô tả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến tính từ "myotonic".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "myotonic".)

myotonic

A patient experiences a myotonic reaction in their hand.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc bị gây ra bởi chứng loạn trương lực