myotonic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc bị gây ra bởi chứng loạn trương lực cơ (myotonia): "myotonic" mô tả tình trạng cơ bắp co lại một cách bất thường và khó giãn ra sau khi co.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient shows myotonic symptoms, including delayed muscle relaxation. (Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng loạn trương lực cơ, bao gồm sự giãn cơ bị chậm trễ.)
- Myotonic dystrophy is a type of muscular dystrophy. (Chứng loạn dưỡng cơ loạn trương lực là một dạng của bệnh loạn dưỡng cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"myotonic disorder": rối loạn loạn trương lực cơ.
- He was diagnosed with a rare myotonic disorder. (Anh ấy được chẩn đoán mắc một chứng rối loạn loạn trương lực cơ hiếm gặp.)
"myotonic response": phản ứng loạn trương lực cơ.
- The test elicited a clear myotonic response in the hand muscles. (Bài kiểm tra gây ra một phản ứng loạn trương lực cơ rõ ràng ở các cơ bàn tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Myotonia (danh từ): chứng loạn trương lực cơ.
- Myotonia is the key feature of the condition. (Chứng loạn trương lực cơ là đặc điểm chính của tình trạng này.)
Từ đồng nghĩa
- Pertaining to myotonia: liên quan đến chứng loạn trương lực cơ. (Cụm từ mô tả, không phải từ đơn.)
- Related to delayed muscle relaxation: liên quan đến hiện tượng giãn cơ chậm. (Cụm từ mô tả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến tính từ "myotonic".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "myotonic".)
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hoặc bị gây ra bởi chứng loạn trương lực cơ