myrtille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quả việt quất: "myrtille" là tên gọi tiếng Pháp của một loại quả mọng nhỏ, màu xanh đậm hoặc đen, thường mọc trên cây bụi. Quả có vị ngọt hoặc chua nhẹ, thường được dùng trong ẩm thực.
- Cây việt quất: Từ này cũng có thể chỉ đến bản thân cây bụi cho ra loại quả này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai acheté un kilo de myrtilles au marché. (Tôi đã mua một cân việt quất ở chợ.)
- Les myrtilles poussent à l'état sauvage dans cette forêt. (Những cây việt quất mọc hoang dã trong khu rừng này.)
- Cette tarte aux myrtilles est délicieuse. (Chiếc bánh tart việt quất này rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cueillir des myrtilles": hái quả việt quất.
- En été, nous allons souvent cueillir des myrtilles. (Vào mùa hè, chúng tôi thường đi hái việt quất.)
"Confiture de myrtilles": mứt việt quất.
- Elle prépare une confiture de myrtilles maison. (Cô ấy làm mứt việt quất tại nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Myrtillier (danh từ giống đực): cây việt quất.
- Le myrtillier est un arbuste à baies. (Cây việt quất là một loại cây bụi cho quả mọng.)
Airelle (danh từ giống cái): quả nam việt quất (một loại quả mọng tương tự, thường có màu đỏ).
- L'airelle est souvent plus acide que la myrtille. (Quả nam việt quất thường chua hơn quả việt quất.)
Từ đồng nghĩa
- Bleuet (danh từ giống đực, dùng chủ yếu ở Canada): quả việt quất.
- Au Canada, on dit souvent "bleuet" pour "myrtille". (Ở Canada, người ta thường nói "bleuet" thay cho "myrtille".)
Thành ngữ liên quan
- Être myrtille (thành ngữ ít phổ biến, mang tính địa phương hoặc ẩn dụ): có thể dùng để chỉ màu xanh đậm hoặc một tình trạng nào đó, nhưng không phổ biến trong tiếng Pháp chuẩn.
{{myrtille}}
danh từ giống cái
- ỏng ảnh mia (cây, quả)