martelé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được nện hoặc gò bằng búa: Miêu tả một vật liệu (thường là kim loại) đã được tạo hình hoặc xử lý bằng cách dùng búa đập lên nó.
- Có vẻ ngoài thô ráp, không đều, với các vết lõm nhỏ: Miêu tả bề mặt của một vật, đặc biệt là kim loại, có kết cấu gồ ghề, lồi lõm như thể bị đập búa.
- (Nghĩa bóng) Được phát âm hoặc nói một cách mạnh mẽ, dứt khoát, dằn từng tiếng: Dùng để miêu tả cách nói chuyện hoặc phát âm nhấn mạnh, rõ ràng từng âm tiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa đen):
- Une surface martelée (Một bề mặt được gò búa / bề mặt gồ ghề).
- L'argent martelé est utilisé pour fabriquer ce bijou. (Bạc được gò búa được dùng để chế tác món trang sức này.)
- Tính từ (nghĩa bóng):
- Il a prononcé son discours d'une voix martelée. (Anh ấy đã phát biểu bài diễn văn với một giọng nói dằn từng tiếng.)
- Ses paroles martelées exprimaient sa colère. (Những lời nói được nhấn mạnh từng tiếng của anh ta thể hiện sự tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong âm nhạc, đặc biệt là khi chơi đàn dây (violon, cello...), martelé là một kỹ thuật vĩ (bowing technique) tạo ra âm thanh mạnh mẽ, tách rời và có trọng âm rõ ràng ở mỗi nốt, giống như bị "đập" xuống.
- Jouer un passage en martelé. (Chơi một đoạn nhạc bằng kỹ thuật martelé.)
Biến thể và từ gần giống
- Marteler (động từ): Đập bằng búa, gò; (nghĩa bóng) nhấn mạnh, lặp đi lặp lại một cách dai dẳng.
- Il martèle ses arguments pour convaincre. (Anh ta nhấn mạnh các lập luận của mình để thuyết phục.)
- Marteau (danh từ): Cái búa. (Đây là từ gốc của "martelé").
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen (bề mặt): Bosselé (lồi lõm, mấp mô), forgé (rèn).
- Nghĩa bóng (giọng nói): Appuyé (nhấn mạnh), saccadé (giật giật, đứt quãng), péremptoire (dứt khoát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến tính từ "martelé".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "martelé".
tính từ
- nện (bằng) búa, gò (bằng búa)
- (nghĩa bóng) dằn từng tiếng