martelé

Học thuật
Thân thiện
martelé

Le forgeron façonne le métal avec un marteau martelé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được nện hoặc bằng búa: Miêu tả một vật liệu (thườngkim loại) đã được tạo hình hoặc xửbằng cách dùng búa đập lên .
    • vẻ ngoài thô ráp, không đều, với các vết lõm nhỏ: Miêu tả bề mặt của một vật, đặc biệtkim loại, kết cấu gồ ghề, lồi lõm như thể bị đập búa.
    • (Nghĩa bóng) Được phát âm hoặc nói một cách mạnh mẽ, dứt khoát, dằn từng tiếng: Dùng để miêu tả cách nói chuyện hoặc phát âm nhấn mạnh, rõ ràng từng âm tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):
    • Une surface martelée (Một bề mặt được búa / bề mặt gồ ghề).
    • L'argent martelé est utilisé pour fabriquer ce bijou. (Bạc được búa được dùng để chế tác món trang sức này.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):
    • Il a prononcé son discours d'une voix martelée. (Anh ấy đã phát biểu bài diễn văn với một giọng nói dằn từng tiếng.)
    • Ses paroles martelées exprimaient sa colère. (Những lời nói được nhấn mạnh từng tiếng của anh ta thể hiện sự tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong âm nhạc, đặc biệt là khi chơi đàn dây (violon, cello...), martelémột kỹ thuật (bowing technique) tạo ra âm thanh mạnh mẽ, tách rời trọng âm rõ ràngmỗi nốt, giống như bị "đập" xuống.
    • Jouer un passage en martelé. (Chơi một đoạn nhạc bằng kỹ thuật martelé.)
Biến thể từ gần giống
  • Marteler (động từ): Đập bằng búa, ; (nghĩa bóng) nhấn mạnh, lặp đi lặp lại một cách dai dẳng.
    • Il martèle ses arguments pour convaincre. (Anh ta nhấn mạnh các lập luận của mình để thuyết phục.)
  • Marteau (danh từ): Cái búa. (Đâytừ gốc của "martelé").
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen (bề mặt): Bosselé (lồi lõm, mấp mô), forgé (rèn).
  • Nghĩa bóng (giọng nói): Appuyé (nhấn mạnh), saccadé (giật giật, đứt quãng), péremptoire (dứt khoát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến tính từ "martelé".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "martelé".

martelé

Le forgeron façonne le métal avec un marteau martelé.

tính từ
  1. nện (bằng) búa, (bằng búa)
  2. (nghĩa bóng) dằn từng tiếng

Từ gần giống

Từ chứa "martelé"