mystagogie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Sự truyền phép thần: Chỉ nghi thức hoặc quá trình hướng dẫn, dẫn dắt người mới vào các bí ẩn tôn giáo, đặc biệttrong các tôn giáo bí truyền hoặc nghi lễ cổ đại.
    • Sự hướng dẫn vào mầu nhiệm: Hành động hoặc nghệ thuật giảng dạy, giải thích chuẩn bị cho các tín đồ mới để họ hiểu tham gia vào các mầu nhiệm thánh hoặc các chântâm linh sâu xa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mystagogie était une étape essentielle dans les cultes à mystères de l'Antiquité. (Sự truyền phép thầnmột giai đoạn thiết yếu trong các giáo phái bí truyền thời cổ đại.)
    • Le prêtre était responsable de la mystagogie des nouveaux initiés. (Vị linh mục chịu trách nhiệm về việc hướng dẫn vào mầu nhiệm cho các tín đồ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La mystagogie liturgique": Sự hướng dẫn vào mầu nhiệm phụng vụ.

    • Les Pères de l'Église ont beaucoup écrit sur la mystagogie liturgique. (Các Giáo phụ đã viết rất nhiều về sự hướng dẫn vào mầu nhiệm phụng vụ.)
  • "Une catéchèse mystagogique": Một bài giáomang tính hướng dẫn vào mầu nhiệm.

    • Après le baptême, les néophytes recevaient une catéchèse mystagogique. (Sau khi rửa tội, các tân tòng nhận được một bài giáomang tính hướng dẫn vào mầu nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mystagogue (danh từ giống đực): Người hướng dẫn vào mầu nhiệm, người truyền phép thần.

    • Le mystagogue conduisait les initiés à travers les rites secrets. (Người hướng dẫn vào mầu nhiệm dẫn dắt các tín đồ qua các nghi thức bí mật.)
  • Mystagogique (tính từ): Thuộc về sự hướng dẫn vào mầu nhiệm.

    • Un enseignement mystagogique. (Một bài giảng mang tính hướng dẫn vào mầu nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Initiation: Sự khai tâm, sự nhập môn (vào các bí ẩn tôn giáo).
  • Introduction aux mystères: Sự giới thiệu/dẫn nhập vào các mầu nhiệm.
Các cụm từ liên quan
  • Pratiquer la mystagogie: Thực hành việc hướng dẫn vào mầu nhiệm.
    • Ce rôle de pratiquer la mystagogie était réservé aux grands prêtres. (Vai trò thực hành việc hướng dẫn vào mầu nhiệm này được dành riêng cho các thượng tế.)
Thành ngữ liên quan
  • Être un guide mystagogique: Là một người hướng dẫn vào mầu nhiệm.
    • Dans la tradition, le sage était considéré comme un guide mystagogique. (Trong truyền thống, bậc hiền triết được xem như một người hướng dẫn vào mầu nhiệm.)
danh từ giống cái
  1. (sử học) sự truyền phép thần

Từ gần giống