mysticise

/'mistisaiz/ Cách viết khác : (mysticise) /'mistisaiz/
Học thuật
Thân thiện
mysticise

A writer tries to mysticise the ancient forest in his novel.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thần bí hóa, huyền bí hóa: Hành động làm cho một điều đó trở nên bí ẩn, khó hiểu hoặc gắn với những yếu tố siêu nhiên, tâm linh vốn có thể không .
  2. Nội động từ:
    • Viết về những điều thần bí; nói về những vấn đề thần bí: Hành động tập trung vào việc viết hoặc thảo luận về các chủ đề mang tính chất thần bí, huyền bí.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Some authors tend to mysticise ancient history, adding supernatural elements to factual events. (Một số tác giả xu hướng thần bí hóa lịch sử cổ đại, thêm các yếu tố siêu nhiên vào những sự kiện thật.)
    • Don't mysticise the process; it's actually based on simple scientific principles. (Đừng huyền bí hóa quy trình đó; thực ra dựa trên những nguyên khoa học đơn giản.)
  • Nội động từ:

    • In his later years, the philosopher began to mysticise, exploring topics beyond rational understanding. (Vào những năm cuối đời, nhà triết học bắt đầu viết về những điều thần bí, khám phá các chủ đề vượt ra ngoài sự hiểu biết duy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mysticise an experience": gán cho một trải nghiệm những ý nghĩa siêu hình, thần bí.
    • People often mysticise near-death experiences, interpreting them as journeys to another realm. (Mọi người thường thần bí hóa những trải nghiệm cận tử, diễn giải chúng như những cuộc hành trình tới một cõi giới khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Mystic (adj/n): (thuộc về) thần bí; (người theo) thuyết thần bí.
    • She had a mystic experience in the ancient temple. ( ấy đã một trải nghiệm thần bí trong ngôi đền cổ.)
  • Mystical (adj): ( tính chất) thần bí, huyền bí.
    • The forest had a mystical atmosphere at dawn. (Khu rừng một bầu không khí huyền bí vào lúc bình minh.)
  • Mysticism (n): thuyết thần bí, sự huyền bí.
    • His poetry is deeply influenced by Eastern mysticism. (Thơ của ông ấy chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi thuyết thần bí phương Đông.)
  • Mystify (v): làm cho bối rối, làm khó hiểu (nghĩa khác, tập trung vào sự gây khó hiểu hơn gán tính thần bí).
    • The complex instructions mystified the new students. (Những hướng dẫn phức tạp làm các sinh viên mới bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Spiritualise (v): tinh thần hóa, làm cho mang tính tâm linh.
  • Sanctify (v): thánh hóa, làm cho trở nên linh thiêng (thường trong bối cảnh tôn giáo).
Từ trái nghĩa
  • Demystify (v): làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng để loại bỏ tính chất thần bí, bí ẩn.
  • Rationalise (v): hợp lý hóa, giải thích bằng lẽ.
mysticise

A writer tries to mysticise the ancient forest in his novel.

ngoại động từ
  1. thần bí hoá, huyền bí hoá
nội động từ
  1. viết về những điều thần bí; nói về những vấn đề thần bí

Từ gần giống