mysticize

/'mistisaiz/ Cách viết khác : (mysticise) /'mistisaiz/
ngoại động từ
  1. thần bí hoá, huyền bí hoá
nội động từ
  1. viết về những điều thần bí; nói về những vấn đề thần bí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mysticize
A writer tries to mysticize the history of the old lighthouse.