mysticism
/'mistisizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa thần bí, thuyết thần bí: Một truyền thống tâm linh hoặc tôn giáo tập trung vào việc đạt được sự kết hợp trực tiếp, cá nhân với thần thánh, với cái thiêng liêng hoặc với thực tại tối hậu thông qua trực giác, thiền định, hoặc các trải nghiệm siêu việt, vượt ra ngoài lý trí thông thường.
- Tư tưởng thần bí: Những suy nghĩ hoặc niềm tin mang tính huyền bí, khó hiểu hoặc phi lý trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poetry of Rumi is deeply influenced by Islamic mysticism. (Thơ của Rumi chịu ảnh hưởng sâu sắc từ chủ nghĩa thần bí Hồi giáo.)
- She studies Christian mysticism of the Middle Ages. (Cô ấy nghiên cứu chủ nghĩa thần bí Cơ đốc giáo thời Trung Cổ.)
- His ideas drifted into pure mysticism, lacking any logical foundation. (Những ý tưởng của anh ta chuyển sang tư tưởng thần bí thuần túy, thiếu bất kỳ nền tảng logic nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mysticism" thường được dùng trong bối cảnh học thuật để phân tích các truyền thống tôn giáo khác nhau, như Phật giáo Thiền, Kitô giáo chiêm niệm, hay Sufi giáo.
- Trong triết học, thuật ngữ này có thể được dùng với hàm ý phê phán để chỉ những tư tưởng mơ hồ, không dựa trên lý luận chặt chẽ.
Biến thể và từ gần giống
- Mystic (danh từ): nhà thần bí, người tu theo phép thần bí.
- The mystic spent years in silent meditation. (Nhà thần bí đã dành nhiều năm trong thiền định tĩnh lặng.)
- Mystic (tính từ): (thuộc về) thần bí, huyền bí.
- They had a mystic experience in the ancient temple. (Họ đã có một trải nghiệm thần bí trong ngôi đền cổ.)
- Mystical (tính từ): có tính chất thần bí, huyền diệu.
- The ceremony had a mystical atmosphere. (Buổi lễ có một bầu không khí thần bí.)
Từ đồng nghĩa
- Spiritualism: chủ nghĩa duy linh (nhấn mạnh đến thế giới tâm linh).
- Esotericism: giáo lý bí truyền, chủ nghĩa thần bí bí truyền.
- Occultism: thuật huyền bí, chủ nghĩa huyền bí (thường liên quan đến các hiện tượng siêu nhiên).
Từ trái nghĩa
- Rationalism: chủ nghĩa duy lý.
- Skepticism: chủ nghĩa hoài nghi.
- Empiricism: chủ nghĩa kinh nghiệm (dựa trên quan sát và thực nghiệm).
Thành ngữ liên quan
- Mysticism thường không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, cụm "the via mystica" (con đường thần bí) đôi khi được dùng trong văn học tôn giáo để chỉ hành trình tâm linh hướng tới sự hợp nhất với thần thánh.
danh từ
- đạo thần bí
- thuyết thần bí; chủ nghĩa thần bí