mystique

/mis'ti:k/
Học thuật
Thân thiện
mystique

The ancient temple holds a certain mystique for visitors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Không khí thần bí, vẻ huyền bí: Một cảm giác bí ẩn, hấp dẫn khó hiểu bao quanh một người, một vật, một tổ chức hoặc một hoạt động nào đó, làm tăng thêm sự thu hút, quyền lực hoặc sự tôn trọng.
    • Sức hấp dẫn đặc biệt do bí ẩn tạo ra: Sự quyến rũ hoặc uy tín xuất phát từ việc một điều đó được giữ kín, không được hiểu hoặc có vẻ ngoài phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient castle has a certain mystique that attracts many tourists. (Lâu đài cổ một vẻ huyền bí nào đó thu hút nhiều khách du lịch.)
    • She maintains her mystique by rarely giving interviews. ( ấy duy trì vẻ bí ẩn của mình bằng cách hiếm khi trả lời phỏng vấn.)
    • The mystique surrounding the secret society made people both fearful and curious. (Không khí thần bí bao quanh hội kín khiến mọi người vừa sợ hãi vừa tò mò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have/lack mystique": /thiếu vẻ huyền bí, sức hấp dẫn bí ẩn.
    • The brand lost its mystique when its manufacturing secrets were revealed. (Thương hiệu đã mất đi vẻ huyền bí khi bí mật sản xuất của bị tiết lộ.)
  • "to cultivate/build a mystique": nuôi dưỡng/xây dựng một hình ảnh bí ẩn.
    • The artist cultivated a mystique by living in isolation. (Nghệ sĩ đã nuôi dưỡng một hình ảnh bí ẩn bằng cách sống ẩn dật.)
Biến thể từ gần giống
  • Mysterious (adj): bí ẩn, khó hiểu.
    • He gave a mysterious smile. (Anh ấy nở một nụ cười bí ẩn.)
  • Mystery (n): điều bí ẩn, sự huyền bí.
    • The origin of the stone circle remains a mystery. (Nguồn gốc của vòng tròn đá vẫn một điều bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Aura: hào quang, khí chất (một bầu không khí đặc biệt tỏa ra từ một người hoặc một nơi).
  • Charisma: sức thu hút, sức hút đặc biệt.
  • Allure: sức quyến rũ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "mystique")

Thành ngữ liên quan
  • An air of mystique: Một vẻ/bầu không khí huyền bí.
    • The old martial arts master carried an air of mystique. (Vị sư phụ thuật già mang một vẻ huyền bí.)
mystique

The ancient temple holds a certain mystique for visitors.

danh từ
  1. không khí thần bí
  2. thuật thần bí