mystique
/mis'ti:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thần bí, vẻ huyền bí: Chất lượng, đặc tính hoặc bầu không khí của một người, một vật hay một khái niệm khiến chúng trở nên bí ẩn, hấp dẫn và khó hiểu, thường do thiếu thông tin hoặc được bao phủ bởi những câu chuyện, truyền thuyết.
- Học thuyết thần bí: Một hệ thống niềm tin hoặc thực hành tâm linh liên quan đến việc tìm kiếm sự thật thần thánh, kiến thức bí mật hoặc trải nghiệm trực tiếp với thần linh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mystique des temples anciens attire de nombreux visiteurs. (Vẻ huyền bí của những ngôi đền cổ thu hút rất nhiều du khách.)
- Il a su créer une certaine mystique autour de sa personne. (Anh ấy đã biết cách tạo ra một sự thần bí nhất định xung quanh con người mình.)
- Elle étudie la mystique médiévale. (Cô ấy nghiên cứu học thuyết thần bí thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Perdre de sa mystique": mất đi vẻ huyền bí, sự bí ẩn vốn có.
- En devenant trop médiatisé, l'artiste a perdu de sa mystique. (Khi bị truyền thông nhắc đến quá nhiều, người nghệ sĩ đã mất đi vẻ huyền bí của mình.)
"La mystique qui entoure quelque chose/quelqu'un": sự thần bí bao quanh một thứ gì đó/một ai đó.
- La mystique qui entoure cette légende urbaine la rend encore plus fascinante. (Sự thần bí bao quanh huyền thoại đô thị này khiến nó càng trở nên hấp dẫn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mysticisme (danh từ giống đực): thuyết thần bí, chủ nghĩa thần bí (nhấn mạnh đến học thuyết, hệ tư tưởng hoặc trải nghiệm tôn giáo).
- Mystique (tính từ): (thuộc về) thần bí, huyền bí.
- Mystificateur (danh từ/ tính từ): kẻ bịp bợm, người thích bí hiểm hóa mọi thứ; có tính chất đánh lừa.
Từ đồng nghĩa
- Aura (danh từ giống cái): hào quang, khí chất (một bầu không khí đặc biệt tỏa ra từ ai đó).
- Charisme (danh từ giống đực): sức hút, uy tín cá nhân.
- Ésotérisme (danh từ giống đực): sự huyền bí, giáo lý bí truyền.
Từ trái nghĩa
- Banalité (danh từ giống cái): sự tầm thường, không có gì đặc biệt.
- Transparence (danh từ giống cái): sự minh bạch, rõ ràng.
- Profane (tính từ): trần tục, không mang tính chất tôn giáo hay thiêng liêng.
danh từ
- người theo thuyết thần bí
- người có đầu óc thần bí, người sùng tín
danh từ giống cái
- thần bí học
- thuật thần bí