mythologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Huyền thoại học: Môn học nghiên cứu về các huyền thoại, truyền thuyết, thần thoại của một nền văn hóa hoặc một dân tộc.
- Hệ thống huyền thoại: Toàn bộ các câu chuyện huyền thoại, thần thoại tạo nên di sản văn hóa và tín ngưỡng của một cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il étudie la mythologie nordique. (Anh ấy nghiên cứu huyền thoại học Bắc Âu.)
- La mythologie égyptienne est très riche. (Hệ thống huyền thoại Ai Cập rất phong phú.)
- Ce livre traite de la mythologie en général. (Cuốn sách này bàn về huyền thoại học nói chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "entrer dans la mythologie": trở thành huyền thoại.
- Ce héros est entré dans la mythologie nationale. (Vị anh hùng này đã đi vào huyền thoại dân tộc.)
Biến thể và từ gần giống
Mythologique (adj): (thuộc về) huyền thoại, thần thoại.
- Une créature mythologique (Một sinh vật huyền thoại)
Mythe (n.m): huyền thoại, thần thoại (chỉ một câu chuyện cụ thể).
- Le mythe de Prométhée (Huyền thoại về Prometheus)
Từ đồng nghĩa
- Légendaire (adj): thuộc về truyền thuyết, huyền thoại (tính từ).
- Fabulistique (adj): thuộc về truyện thần tiên, cổ tích (ít dùng hơn).
danh từ giống cái
- huyền thoại
- La mythologie grecquehuyền thoại Hy Lạp
- huyền thoại học