mythologie

Học thuật
Thân thiện
mythologie

La mythologie grecque raconte les aventures des dieux et des héros.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Huyền thoại học: Môn học nghiên cứu về các huyền thoại, truyền thuyết, thần thoại của một nền văn hóa hoặc một dân tộc.
    • Hệ thống huyền thoại: Toàn bộ các câu chuyện huyền thoại, thần thoại tạo nên di sản văn hóa tín ngưỡng của một cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il étudie la mythologie nordique. (Anh ấy nghiên cứu huyền thoại học Bắc Âu.)
    • La mythologie égyptienne est très riche. (Hệ thống huyền thoại Ai Cập rất phong phú.)
    • Ce livre traite de la mythologie en général. (Cuốn sách này bàn về huyền thoại học nói chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "entrer dans la mythologie": trở thành huyền thoại.
    • Ce héros est entré dans la mythologie nationale. (Vị anh hùng này đã đi vào huyền thoại dân tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mythologique (adj): (thuộc về) huyền thoại, thần thoại.

    • Une créature mythologique (Một sinh vật huyền thoại)
  • Mythe (n.m): huyền thoại, thần thoại (chỉ một câu chuyện cụ thể).

    • Le mythe de Prométhée (Huyền thoại về Prometheus)
Từ đồng nghĩa
  • Légendaire (adj): thuộc về truyền thuyết, huyền thoại (tính từ).
  • Fabulistique (adj): thuộc về truyện thần tiên, cổ tích (ít dùng hơn).
mythologie

La mythologie grecque raconte les aventures des dieux et des héros.

danh từ giống cái
  1. huyền thoại
    • La mythologie grecque
      huyền thoại Hy Lạp
  2. huyền thoại học

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mythologie"