mythologue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà huyền thoại học, nhà nghiên cứu thần thoại: Một học giả chuyên nghiên cứu về thần thoại, truyền thuyết và các câu chuyện huyền bí từ các nền văn hóa khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce mythologue a publié une analyse fascinante des mythes grecs. (Nhà huyền thoại học này đã xuất bản một phân tích hấp dẫn về các thần thoại Hy Lạp.)
- Elle est une mythologue renommée, spécialiste des légendes nordiques. (Bà ấy là một nhà huyền thoại học nổi tiếng, chuyên gia về các truyền thuyết Bắc Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les travaux du mythologue": các công trình nghiên cứu của nhà huyền thoại học.
- Les travaux du mythologue éclairent la fonction sociale des mythes anciens. (Các công trình của nhà huyền thoại học làm sáng tỏ chức năng xã hội của các thần thoại cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Mythologie (n.f): thần thoại học, khoa nghiên cứu thần thoại; hoặc tập hợp các thần thoại của một dân tộc.
- La mythologie grecque est très riche. (Thần thoại Hy Lạp rất phong phú.)
Mythologique (adj): thuộc về thần thoại, có tính chất thần thoại.
- Un récit mythologique. (Một câu chuyện thần thoại.)
Từ đồng nghĩa
- Spécialiste des mythes: chuyên gia về thần thoại.
- Étudiant en mythologie: người nghiên cứu thần thoại học.