mytiliculteur

Học thuật
Thân thiện
mytiliculteur

Un mytiliculteur récolte des moules sur ses bouchots.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người nuôi vẹm: Chỉ một người (thườngnam) nghề nghiệp chuyên canh tác, nuôi trồng thu hoạch vẹm, một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ. Đâymột nghề trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le mytiliculteur vérifie ses cordes de bouchots chaque matin. (Người nuôi vẹm kiểm tra các dây bàn nuôi vẹm của mình mỗi sáng.)
    • C'est un mytiliculteur expérimenté de la baie de Mont-Saint-Michel. (Đómột người nuôi vẹm giàu kinh nghiệmvịnh Mont-Saint-Michel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về nuôi trồng thủy sản, báo chí nông nghiệp hoặc du lịchcác vùng ven biển truyền thống nuôi vẹm.
  • Có thể dùng để chỉ cả một cộng đồng hoặc nhóm người cùng làm nghề: (những người nuôi vẹm trong vùng).
Biến thể từ liên quan
  • Mytiliculture (nữ tính): Nghề nuôi vẹm, kỹ thuật nuôi vẹm.
    • La mytiliculture est une activité économique importante. (Nghề nuôi vẹmmột hoạt động kinh tế quan trọng.)
  • Mytilidé (danh từ giống đực): Tên khoa học của họ động vật thân mềm bao gồm các loài vẹm.
  • Conchyliculteur (danh từ giống đực): Người nuôi trồng động vật thân mềm nói chung (bao gồm cả vẹm, hàu, ...). Đâymột từ rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Éleveur de moules: Người nuôi vẹm (cách nói thông thường, mô tả nghĩa đen).
    • Il est éleveur de moules en Bretagne. (Anh ấyngười nuôi vẹmvùng Bretagne.)
mytiliculteur

Un mytiliculteur récolte des moules sur ses bouchots.

danh từ
  1. người nuôi vẹm

Từ gần giống