mytiliculture

Học thuật
Thân thiện
mytiliculture

L'éleveur pratique la mytiliculture dans la baie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề nuôi vẹm: Chỉ một ngành nghề, hoạt động hoặc kỹ thuật chuyên về việc nuôi trồng, chăm sóc khai thác vẹm (một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ) với mục đích thương mại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La mytiliculture est une activité économique importante dans cette région côtière. (Nghề nuôi vẹmmột hoạt động kinh tế quan trọngvùng ven biển này.)
    • Il a étudié les techniques modernes de mytiliculture. (Anh ấy đã nghiên cứu các kỹ thuật nuôi vẹm hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exploitation de mytiliculture": trang trại hoặc cơ sở nuôi vẹm.
    • Nous avons visité une exploitation de mytiliculture dans la baie. (Chúng tôi đã thăm một trang trại nuôi vẹm trong vịnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mytiliculteur (danh từ giống đực): người nuôi vẹm (nam).
    • Le mytiliculteur vérifie ses cordes de moules. (Người nuôi vẹm đang kiểm tra các dây vẹm của mình.)
  • Mytilicultrice (danh từ giống cái): người nuôi vẹm (nữ).
    • Elle est mytilicultrice depuis dix ans. ( ấy đã là người nuôi vẹm được mười năm.)
  • Conchyliculture (danh từ giống cái): nghề nuôi trồng động vật thân mềm nói chung (bao gồm cả vẹm, hàu, ...).
    • La mytiliculture est une branche de la conchyliculture. (Nghề nuôi vẹmmột nhánh của nghề nuôi trồng động vật thân mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Élevage de moules: nuôi vẹm (cụm từ mô tả thông thường).
mytiliculture

L'éleveur pratique la mytiliculture dans la baie.

danh từ giống cái
  1. nghề nuôi vẹm

Từ gần giống