myxovirus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Myxovirus là một nhóm virus RNA, bao gồm các loại virus gây ra bệnh cúm (influenza) và quai bị (mumps). Từ này thường được dùng trong lĩnh vực y học và vi sinh vật học để chỉ các virus có ái lực với chất nhầy (mucin).
Ví dụ sử dụng
- (Myxovirus gây ra bệnh cúm biến đổi nhanh chóng, khiến việc phát triển vắc-xin trở nên khó khăn.)
- (Các bác sĩ đã phân lập một myxovirus từ nước bọt của bệnh nhân để xác nhận chẩn đoán quai bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Myxovirus infection": nhiễm trùng do myxovirus gây ra.
- Myxovirus infections often present with respiratory symptoms and fever. (Nhiễm trùng myxovirus thường có triệu chứng hô hấp và sốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Myxoviral (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến myxovirus.
- The myxoviral genome is segmented, allowing for genetic reassortment. (Bộ gen của myxovirus phân đoạn, cho phép tái tổ hợp di truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Orthomyxovirus: một phân nhóm của myxovirus, thường gây cúm.
- Paramyxovirus: một phân nhóm khác, gây quai bị, sởi, và các bệnh hô hấp khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "myxovirus" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "myxovirus".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "myxovirus"
