mécanicien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- Thợ máy: Người chuyên sửa chữa, bảo dưỡng hoặc vận hành máy móc, đặc biệt là động cơ.
- Người lái đầu máy xe lửa: Người điều khiển đầu tàu hỏa.
- Nhà cơ học: Chuyên gia nghiên cứu về cơ học (một ngành của vật lý).
- Nhà chế tạo máy: Người thiết kế và chế tạo máy móc.
Tính từ:
- (Thuộc về) nền văn minh cơ khí hóa: Mô tả một xã hội hoặc nền văn minh được xây dựng dựa trên máy móc và cơ khí.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le mécanicien répare le moteur de la voiture. (Người thợ máy đang sửa động cơ ô tô.)
- Le mécanicien conduit la locomotive à grande vitesse. (Người lái đầu máy đang điều khiển đầu tàu cao tốc.)
- Il est un mécanicien renommé dans le domaine de la physique. (Ông ấy là một nhà cơ học nổi tiếng trong lĩnh vực vật lý.)
Tính từ:
- Une société mécanicienne dépend fortement des machines. (Một xã hội cơ khí hóa phụ thuộc rất nhiều vào máy móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mécanicien en chef": Tổ trưởng thợ máy, thợ máy trưởng.
- Le mécanicien en chef supervise toute l'équipe. (Thợ máy trưởng giám sát toàn bộ đội.)
- "Mécanicien d'aviation": Thợ máy hàng không.
- Les mécaniciens d'aviation doivent être très précis. (Các thợ máy hàng không phải rất tỉ mỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mécanique (adj/tính từ): (thuộc về) cơ học, máy móc.
- Un mouvement mécanique. (Một chuyển động cơ học.)
- Mécanique (n/danh từ giống cái): Cơ học, cơ cấu máy.
- La mécanique quantique. (Cơ học lượng tử.)
- Mécanisme (n/danh từ giống đực): Cơ chế, bộ máy.
- Le mécanisme d'une horloge. (Cơ chế của một chiếc đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Réparateur (n): Thợ sửa chữa.
- Technicien (n): Kỹ thuật viên.
- Ingénieur (n): Kỹ sư (thường chỉ trình độ cao hơn, thiên về thiết kế).
Các cụm từ liên quan
- Atelier de mécanicien: Xưởng thợ máy.
- Il travaille dans un atelier de mécanicien. (Anh ấy làm việc trong một xưởng thợ máy.)
- Mécanicien automobile: Thợ máy ô tô.
- Je vais chez le mécanicien automobile pour une révision. (Tôi đến chỗ thợ máy ô tô để bảo dưỡng.)
danh từ
- thợ máy
- người lái (đầu máy) xe lửa
- nhà cơ học
- nhà chế tạo máy
tính từ
- (Civilisation mécanicienne) nền văn minh cơ khí hóa