mécontenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm không vừa lòng, gây bất bình, gây bất mãn: Hành động khiến ai đó cảm thấy không hài lòng, thất vọng hoặc tức giận.
Ví dụ sử dụng
- (Học trò làm thầy cô không vừa lòng.)
- (Một biện pháp làm bất bình mọi người.)
- (Lời nói của anh ấy đã làm bạn mình không vừa lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mécontenter quelqu'un": Làm ai đó không hài lòng. Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- Il cherche à ne pas mécontenter ses clients. (Anh ấy cố gắng không làm khách hàng của mình bất mãn.)
- "Être mécontenté par quelque chose": Bị làm cho không vừa lòng bởi điều gì đó (dạng bị động).
- Le public a été mécontenté par la décision. (Công chúng đã bị làm cho bất bình bởi quyết định đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Mécontent (tính từ): Không hài lòng, bất bình.
- Un client mécontent. (Một vị khách không hài lòng.)
- Mécontentement (danh từ): Sự bất bình, sự không hài lòng.
- Exprimer son mécontentement. (Bày tỏ sự bất bình của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Déplaire à: Làm mất lòng, không làm vừa lòng ai.
- Contrarier: Làm trái ý, gây phiền toái.
- Fâcher: Làm tức giận, chọc giận (thường mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Contenter: Làm vừa lòng, làm hài lòng.
- Satisfaire: Làm thỏa mãn, đáp ứng.
- Enchanter: Làm say mê, làm vui thích rất nhiều.
ngoại động từ
- làm không vừa lòng, gây bất bình, gây bất mãn
- Elève qui mécontente ses maîtreshọc trò làm thầy cô không vừa lòng
- Une mesure qui mécontente tout le mondemột biện pháp làm bất bình mọi người