médiator

Học thuật
Thân thiện
médiator

Le guitariste tient un médiator entre ses doigts.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người trung gian, người hòa giải: Người đứng giữa các bên để giúp họ đạt được thỏa thuận hoặc giải quyết tranh chấp.
    • (Âm nhạc) Miếng gảy: Một dụng cụ nhỏ, thường bằng nhựa, kim loại hoặc các vật liệu khác, dùng để gảy dây đàn (như đàn ghi-ta, đàn mandolin).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un médiator a été nommé pour résoudre le conflit. (Một người hòa giải đã được chỉ định để giải quyết cuộc xung đột.)
    • Il a utilisé un médiator en plastique pour jouer de la guitare. (Anh ấy đã dùng một miếng gảy bằng nhựa để chơi đàn ghi-ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "servir de médiator": đóng vai trò trung gian.
    • L'ONU a servi de médiator dans les négociations. (Liên Hợp Quốc đã đóng vai trò trung gian trong các cuộc đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Médiatrice (danh từ giống cái): Nữ trung gian, nữ hòa giải.

    • Elle est médiatrice familiale. ( ấymột chuyên viên hòa giải gia đình.)
  • Médiation (danh từ giống cái): Sự trung gian, sự hòa giải.

    • La médiation est souvent une alternative au procès. (Hòa giải thườngmột giải pháp thay thế cho việc kiện tụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Conciliateur (danh từ giống đực): Người hòa giải.
  • Négociateur (danh từ giống đực): Người đàm phán.
  • Plectre (danh từ giống đực): Miếng gảy (chỉ dùng trong âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "médiator" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "médiator" trong tiếng Pháp.)

médiator

Le guitariste tient un médiator entre ses doigts.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) miếng gảy

Từ gần giống