médiateur

tính từ
  1. làm trung gian hòa giải
    • Commission médiatrice
      ban trung gian hòa giải
danh từ
  1. người làm trung gian hòa giải
    • médiateur chimique
      (sinh vật học, sinhhọc) chất hóa học trung gian

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

médiateur
Le médiateur aide les deux parties à trouver un accord.