méditer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Ngẫm nghĩ về, suy ngẫm về: Hành động suy nghĩ sâu sắc, kỹ lưỡng về một điều đó.
    • Trù tính, tính toán kỹ: Hành động suy nghĩ, lên kế hoạch một cách cẩn thận chi tiết cho một việc sắp tới.
  2. Nội động từ:

    • Ngẫm nghĩ, trầm ngâm, trầm tư mặc tưởng: Hành động suy tư, tập trung tư tưởng một cách sâu lắng, thường về một chủ đề nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il médite une réponse avant de parler. (Anh ấy ngẫm nghĩ một câu trả lời trước khi nói.)
    • Elle médite un projet de voyage en Asie. ( ấy đang trù tính một dự án du lịch châu Á.)
  • Nội động từ:

    • Il aime méditer dans le calme de la bibliothèque. (Anh ấy thích trầm ngâm trong sự yên tĩnh của thư viện.)
    • Méditez sur cette question importante. (Hãy suy ngẫm về vấn đề quan trọng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "méditer une vengeance": tính toán, ấp ủ một sự trả thù.

    • Le personnage médite une vengeance terrible. (Nhân vật đang ấp ủ một sự trả thù khủng khiếp.)
  • "méditer un ouvrage": suy ngẫm, nghiền ngẫm để sáng tác một tác phẩm.

    • Le philosophe médite un nouvel ouvrage. (Triết gia đang suy ngẫm để viết một tác phẩm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Méditation (danh từ giống cái): sự ngẫm nghĩ, sự trầm tư; thiền định.

    • La méditation est une pratique bénéfique pour l'esprit. (Thiền địnhmột thực hành có lợi cho tinh thần.)
  • Méditatif / Méditative (tính từ): tính chất trầm tư, hay suy ngẫm.

    • Il a un caractère méditatif. (Anh ấy có một tính cách hay trầm tư.)
Từ đồng nghĩa
  • Réfléchir (à/ sur): suy nghĩ về.
  • Penser (à): nghĩ về.
  • Contempler: chiêm nghiệm, ngắm nhìn suy tư.
  • Projeter: dự định, lên kế hoạch (nghĩa gần với "trù tính").
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Méditer sur (+ danh từ): suy ngẫm về, trầm tư về.
    • Il médite souvent sur le sens de la vie. (Anh ấy thường suy ngẫm về ý nghĩa cuộc sống.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "méditer" một cách cố định.)

ngoại động từ
  1. ngẫm nghĩ về
    • Méditer un sujet
      ngẫm nghĩ về một đề tài
  2. trù tính
    • Méditer un voyage
      trù tính cuộc hành trình
nội động từ
  1. ngẫm nghĩ, trầm ngâm, trầm tư mặc tưởng
    • Méditer sur une question
      ngẫm nghĩ về một vấn đề