méditer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Ngẫm nghĩ về, suy ngẫm về: Hành động suy nghĩ sâu sắc, kỹ lưỡng về một điều gì đó.
- Trù tính, tính toán kỹ: Hành động suy nghĩ, lên kế hoạch một cách cẩn thận và chi tiết cho một việc sắp tới.
Nội động từ:
- Ngẫm nghĩ, trầm ngâm, trầm tư mặc tưởng: Hành động suy tư, tập trung tư tưởng một cách sâu lắng, thường về một chủ đề nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il médite une réponse avant de parler. (Anh ấy ngẫm nghĩ một câu trả lời trước khi nói.)
- Elle médite un projet de voyage en Asie. (Cô ấy đang trù tính một dự án du lịch châu Á.)
Nội động từ:
- Il aime méditer dans le calme de la bibliothèque. (Anh ấy thích trầm ngâm trong sự yên tĩnh của thư viện.)
- Méditez sur cette question importante. (Hãy suy ngẫm về vấn đề quan trọng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"méditer une vengeance": tính toán, ấp ủ một sự trả thù.
- Le personnage médite une vengeance terrible. (Nhân vật đang ấp ủ một sự trả thù khủng khiếp.)
"méditer un ouvrage": suy ngẫm, nghiền ngẫm để sáng tác một tác phẩm.
- Le philosophe médite un nouvel ouvrage. (Triết gia đang suy ngẫm để viết một tác phẩm mới.)
Biến thể và từ gần giống
Méditation (danh từ giống cái): sự ngẫm nghĩ, sự trầm tư; thiền định.
- La méditation est une pratique bénéfique pour l'esprit. (Thiền định là một thực hành có lợi cho tinh thần.)
Méditatif / Méditative (tính từ): có tính chất trầm tư, hay suy ngẫm.
- Il a un caractère méditatif. (Anh ấy có một tính cách hay trầm tư.)
Từ đồng nghĩa
- Réfléchir (à/ sur): suy nghĩ về.
- Penser (à): nghĩ về.
- Contempler: chiêm nghiệm, ngắm nhìn suy tư.
- Projeter: dự định, lên kế hoạch (nghĩa gần với "trù tính").
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Méditer sur (+ danh từ): suy ngẫm về, trầm tư về.
- Il médite souvent sur le sens de la vie. (Anh ấy thường suy ngẫm về ý nghĩa cuộc sống.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "méditer" một cách cố định.)
ngoại động từ
- ngẫm nghĩ về
- Méditer un sujetngẫm nghĩ về một đề tài
- trù tính
- Méditer un voyagetrù tính cuộc hành trình
nội động từ
- ngẫm nghĩ, trầm ngâm, trầm tư mặc tưởng
- Méditer sur une questionngẫm nghĩ về một vấn đề