médiocratie

Học thuật
Thân thiện
médiocratie

Le gouvernement est tombé sous le contrôle d'une médiocratie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chính quyền tầng lớp trung gian: Một hình thức quản trị hoặc một hệ thống xã hội trong đó quyền lực hoặc ảnh hưởng chủ yếu nằm trong tay những người tầm thường, thiếu tài năng xuất chúng hoặc tầm nhìn. Thuật ngữ này thường mang nghĩa chê bai, chỉ trích một tình trạng sự trung bình, thiếu xuất sắc được đề cao hoặc chi phối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Certains intellectuels critiquent la montée de la médiocratie dans les institutions. (Một số trí thức chỉ trích sự trỗi dậy của chính quyền tầng lớp trung gian trong các thể chế.)
    • La médiocratie peut étouffer l'innovation et le talent. (Chính quyền tầng lớp trung gian có thể bóp nghẹt sự đổi mới tài năng.)
    • Il dénonce une médiocratie qui récompense la conformité plutôt que l'excellence. (Anh ta lên án một chính quyền tầng lớp trung gian tưởng thưởng cho sự tuân thủ hơn là sự xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bài luận chính trị, xã hội học hoặc phê bình văn hóa để mô tả một hiện tượng tiêu cực. nhấn mạnh sự thống trị của "tính trung bình" (médiocrité) trong các vị trí lãnh đạo hoặc ảnh hưởng.
  • Có thể dùng để chỉ một môi trường (công sở, ngành công nghiệp, chính phủ) nơi những người năng lực tầm thường thăng tiến trong khi người tài giỏi bị gạt ra ngoài lề.
Biến thể từ gần giống
  • Médiocre (tính từ): tầm thường, trung bình, không nổi bật.
    • Un résultat médiocre. (Một kết quả tầm thường.)
  • Médiocrité (danh từ giống cái): sự tầm thường, tính chất trung bình; cũng có thể chỉ một người tầm thường.
    • La médiocrité de son travail. (Sự tầm thường trong công việc của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Gouvernement des médiocres: chính quyền của những kẻ tầm thường (cụm từ diễn đạt ý tương tự).
  • Règne de la médiocrité: sự thống trị của tính tầm thường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "médiocratie". Tuy nhiên, khái niệm thường được diễn đạt thông qua các cụm từ phê phán như (thời đại của sự tầm thường) hoặc (sự chiến thắng của những kẻ tầm thường).
médiocratie

Le gouvernement est tombé sous le contrôle d'une médiocratie.

danh từ giống cái
  1. chính quyền tầng lớp trung gian

Từ gần giống