médiocrité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính tầm thường, sự tầm thường: Chỉ chất lượng thấp, không xuất sắc, thiếu sự xuất chúng hoặc giá trị đáng kể.
- Cảnh tầm thường: Tình trạng sống hoặc tồn tại ở mức độ thấp, không có gì nổi bật, thường về vật chất hoặc tinh thần.
- (Từ cũ) Sự trung bình; sự trung dung: Chỉ trạng thái ở mức giữa, không cao không thấp (nghĩa này ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La médiocrité de son travail a été soulignée par le professeur. (Sự tầm thường trong bài làm của anh ta đã được giáo viên chỉ ra.)
- Ils refusent la médiocrité et visent toujours l'excellence. (Họ từ chối sự tầm thường và luôn hướng tới sự xuất sắc.)
- Vivre dans la médiocrité financière est difficile. (Sống trong cảnh tầm thường về tài chính thật khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se complaire dans la médiocrité": Bằng lòng, thỏa mãn với sự tầm thường.
- Il ne faut pas se complaire dans la médiocrité. (Không nên bằng lòng với sự tầm thường.)
"Un niveau de médiocrité": Một mức độ tầm thường.
- Le débat a atteint un niveau de médiocrité affligeant. (Cuộc tranh luận đã đạt tới một mức độ tầm thường đáng buồn.)
Biến thể và từ gần giống
Médiocre (tính từ): Tầm thường, trung bình.
- C'est un résultat médiocre. (Đó là một kết quả tầm thường.)
Médiocrement (trạng từ): Một cách tầm thường.
- Il a réussi médiocrement. (Anh ta đã thành công một cách tầm thường.)
Từ đồng nghĩa
- Banalité: Sự tầm thường, sự nhàm chán.
- Fadeur: Sự nhạt nhẽo, sự thiếu sinh khí.
- Insignifiance: Sự không đáng kể, sự vô nghĩa.
Từ trái nghĩa
- Excellence: Sự xuất sắc, sự tuyệt hảo.
- Qualité: Chất lượng, phẩm chất tốt.
- Grandeur: Sự vĩ đại, sự cao cả.
danh từ giống cái
- tính tầm thường, sự tầm thường; cảnh tầm thường
- Médiocrité d'une oeuvresự tầm thường của một tác phẩm
- Vivre dans la médiocritésống trong cảnh tầm thường
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự trung bình; sự trung dung