méditation

Học thuật
Thân thiện
méditation

Une femme est assise en silence, plongée dans la méditation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trầm ngâm, sự đăm chiêu, sự trầm tư mặc tưởng: Trạng thái suy nghĩ sâu sắc, tập trung lặng lẽ.
    • Tập trầm tư: Một tác phẩm văn học hoặc triết học thể hiện những suy tư sâu sắc.
    • (Tôn giáo) Sự nhập định: Trạng thái tập trung tinh thần cao độ, thường trong các thực hành tâm linh hoặc tôn giáo, để đạt được sự tĩnh lặng nội tâm hoặc giác ngộ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Être plongé dans la méditation. (Chìm đắm trong sự trầm tư.)
    • La méditation est une pratique bénéfique pour l'esprit. (Thiền địnhmột thực hành có lợi cho tinh thần.)
    • Ses "Méditations" sont une œuvre philosophique célèbre. (Tác phẩm "Những suy tư" của ôngmột tác phẩm triết học nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être absorbé dans sa méditation": Đắm chìm hoàn toàn trong suy tư của mình.

    • Le philosophe était absorbé dans sa méditation. (Nhà triết học đắm chìm trong suy tư của mình.)
  • "Pratiquer la méditation": Thực hành thiền định.

    • Elle pratique la méditation chaque matin pour se recentrer. ( ấy thực hành thiền định mỗi sáng để lấy lại cân bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Méditatif / Méditative (tính từ): tính chất trầm tư, hay suy ngẫm.

    • Un air méditatif. (Một vẻ mặt trầm tư.)
  • Méditer (động từ): suy ngẫm, trầm tư; (tôn giáo) thiền định.

    • Méditer sur un problème. (Suy ngẫm về một vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Réflexion: sự suy nghĩ, phản ánh.
  • Contemplation: sự chiêm nghiệm, sự ngắm nhìn suy tư.
  • Recueillement: sự trầm tư, sự tĩnh tâm (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc trang nghiêm).
Các cụm từ liên quan
  • Méditation transcendantale: Thiền siêu việt (một kỹ thuật thiền cụ thể).

    • Il suit un cours de méditation transcendantale. (Anh ấy tham gia một khóa học thiền siêu việt.)
  • Salle de méditation: Phòng thiền.

    • Le monastère possède une salle de méditation silencieuse. (Tu viện có một phòng thiền yên tĩnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Se perdre dans ses méditations: Đắm chìm/quên mình trong những suy tư của mình.
    • Assis près de la fenêtre, il se perdait dans ses méditations. (Ngồi bên cửa sổ, anh ta đắm chìm trong những suy tư của mình.)
méditation

Une femme est assise en silence, plongée dans la méditation.

danh từ giống cái
  1. sự trầm ngâm, sự đăm chiêu, sự trầm tư mặc tưởng
    • Être plongé dans la méditation
      trầm ngâm suy nghĩ
  2. tập trầm tư
    • Méditations de Lamartine
      tập trầm tư của La-mac-tin
  3. (tôn giáo) sự nhập định

Từ chứa "méditation"