méditerrané

Học thuật
Thân thiện
méditerrané

Les provinces méditerranéennes sont éloignées de la côte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trong lục địa, thuộc nội địa: "méditerrané" dùng để mô tả một khu vực nằm sâu bên trong lục địa, không giáp biển.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les provinces méditerranées. (Những tỉnh trong lục địa.)
    • Un climat méditerrané. (Một kiểu khí hậu nội địa.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "méditerrané" là một từ hiếm ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. dễ bị nhầm lẫn với tính từ phổ biến hơn nhiều là "méditerranéen" (thuộc về/giáp Địa Trung Hải). Cần phân biệt rõ ràng:
    • méditerrané = ở trong lục địa (nội địa).
    • méditerranéen = thuộc vùng Địa Trung Hải.
Biến thể từ gần giống
  • Méditerranéen, méditerranéenne (adj): (thuộc) Địa Trung Hải. Đây là từ phổ biến hoàn toàn khác nghĩa.
    • Le climat méditerranéen. (Khí hậu Địa Trung Hải.)
    • La cuisine méditerranéenne. (Ẩm thực Địa Trung Hải.)
Từ đồng nghĩa
  • Continental (adj): thuộc lục địa, ở trong đất liền.
  • Intérieur (adj): ở phía trong, nội địa.
méditerrané

Les provinces méditerranéennes sont éloignées de la côte.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) ở trong lục địa
    • Les provinces méditerranées
      những tỉnh trong lục địa

Từ gần giống

Từ chứa "méditerrané"