méditerrané
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trong lục địa, thuộc nội địa: "méditerrané" dùng để mô tả một khu vực nằm sâu bên trong lục địa, không giáp biển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les provinces méditerranées. (Những tỉnh trong lục địa.)
- Un climat méditerrané. (Một kiểu khí hậu nội địa.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "méditerrané" là một từ hiếm và ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Nó dễ bị nhầm lẫn với tính từ phổ biến hơn nhiều là "méditerranéen" (thuộc về/giáp Địa Trung Hải). Cần phân biệt rõ ràng:
- méditerrané = ở trong lục địa (nội địa).
- méditerranéen = thuộc vùng Địa Trung Hải.
Biến thể và từ gần giống
- Méditerranéen, méditerranéenne (adj): (thuộc) Địa Trung Hải. Đây là từ phổ biến và hoàn toàn khác nghĩa.
- Le climat méditerranéen. (Khí hậu Địa Trung Hải.)
- La cuisine méditerranéenne. (Ẩm thực Địa Trung Hải.)
Từ đồng nghĩa
- Continental (adj): thuộc lục địa, ở trong đất liền.
- Intérieur (adj): ở phía trong, nội địa.
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) ở trong lục địa
- Les provinces méditerranéesnhững tỉnh trong lục địa