méditerranée

Học thuật
Thân thiện
méditerranée

La Méditerranée est une mer entourée de trois continents.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (Feminine adjective):
    • (Thuộc về) Địa Trung Hải: Dùng để miêu tả những liên quan đến hoặc đặc điểm của vùng biển Địa Trung Hải, vùng đất xung quanh , hoặc nền văn hóa của khu vực này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le climat méditerranéen est très agréable. (Khí hậu Địa Trung Hải rất dễ chịu.)
    • Elle cuisine des plats méditerranéens. ( ấy nấu các món ăn Địa Trung Hải.)
    • La côte méditerranéenne de la France est très touristique. (Bờ biển Địa Trung Hải của nước Pháp rất thu hút khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mer Méditerranée": Biển Địa Trung Hải. Đâycách dùng phổ biến nhất, trong đó "Méditerranée" là danh từ riêng.

    • Nous avons navigué sur la Mer Méditerranée. (Chúng tôi đã đi thuyền trên Biển Địa Trung Hải.)
  • "Bassin méditerranéen": Lưu vực Địa Trung Hải, chỉ toàn bộ khu vực địa văn hóa xung quanh biển này.

    • Le bassin méditerranéen est le berceau de plusieurs civilisations anciennes. (Lưu vực Địa Trung Hải là cái nôi của nhiều nền văn minh cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Méditerranéen (masculine adjective)/Méditerranéenne (feminine adjective): (Thuộc về) Địa Trung Hải. Đâydạng tính từ đầy đủ, phổ biến hơn.

    • Un village méditerranéen (Một ngôi làng Địa Trung Hải).
    • Une île méditerranéenne (Một hòn đảo Địa Trung Hải).
  • Méditerranéen (noun): Người dân vùng Địa Trung Hải.

    • Les Méditerranéens aiment la vie en plein air. (Người dân vùng Địa Trung Hải thích cuộc sống ngoài trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đâymột tên gọi địacụ thể. Có thể diễn đạt bằng cụm từ: (thuộc vùng Biển Địa Trung Hải).
Thành ngữ liên quan
  • "Le régime méditerranéen": Chế độ ăn Địa Trung Hải, một chế độ ăn uống lành mạnh dựa trên thực phẩm truyền thống của các nước trong vùng.

    • Le régime méditerranéen est bon pour le cœur. (Chế độ ăn Địa Trung Hải tốt cho tim mạch.)
  • "La lumière méditerranéenne": Ánh sáng Địa Trung Hải, thường được các họa miêu tảthứ ánh sáng đặc biệt, rực rỡ trong trẻo.

    • Les peintres admirent la lumière méditerranéenne. (Các họa ngưỡng mộ ánh sáng Địa Trung Hải.)
méditerranée

La Méditerranée est une mer entourée de trois continents.

tính từ giống cái
  1. xem méditerrané

Từ gần giống

Từ chứa "méditerranée"