médullaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) tủy: Từ này mô tả những gì liên quan đến tủy, đặc biệt là tủy xương hoặc tủy sống trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cavité médullaire de l'os contient la moelle osseuse. (Khoang tủy của xương chứa tủy xương.)
- Une lésion médullaire peut affecter la moelle épinière. (Một tổn thương tủy có thể ảnh hưởng đến tủy sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Canal médullaire": ống tủy (chỉ khoang trung tâm bên trong xương dài).
- "Commotion médullaire": chấn động tủy sống (một chấn thương ở tủy sống).
Biến thể và từ gần giống
- Médulla (danh từ, ít dùng trong tiếng Pháp thông dụng): tủy. (Thường gặp hơn trong thuật ngữ Latinh hoặc y học).
- Moelle (danh từ): tủy. Đây là danh từ phổ biến chỉ "tủy", trong khi "médullaire" là tính từ mô tả đặc tính liên quan đến nó.
- Moelle osseuse: tủy xương.
- Moelle épinière: tủy sống.
Từ đồng nghĩa
- De la moelle: (cụm từ) thuộc về tủy. (Đây là cách giải thích nghĩa đơn giản hơn, không phải từ đồng nghĩa chính xác về mặt từ vựng).
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y học, giải phẫu học và thực vật học. Trong thực vật học, nó có thể mô tả cấu trúc bên trong của thân cây (ví dụ: - tia tủy).
- Trong hầu hết các trường hợp, "médullaire" không đứng một mình mà đi kèm với một danh từ để tạo thành một thuật ngữ cụ thể (ví dụ: , ).
tính từ
- (thuộc) tủy
- Substance médullaire(giải phẫu) chất tủy
- Rayon médullaire(thực vật học) tia tủy