médullaire

Học thuật
Thân thiện
médullaire

La substance médullaire se trouve à l'intérieur de l'os.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) tủy: Từ này mô tả những liên quan đến tủy, đặc biệt là tủy xương hoặc tủy sống trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cavité médullaire de l'os contient la moelle osseuse. (Khoang tủy của xương chứa tủy xương.)
    • Une lésion médullaire peut affecter la moelle épinière. (Một tổn thương tủy có thể ảnh hưởng đến tủy sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canal médullaire": ống tủy (chỉ khoang trung tâm bên trong xương dài).
  • "Commotion médullaire": chấn động tủy sống (một chấn thương ở tủy sống).
Biến thể từ gần giống
  • Médulla (danh từ, ít dùng trong tiếng Pháp thông dụng): tủy. (Thường gặp hơn trong thuật ngữ Latinh hoặc y học).
  • Moelle (danh từ): tủy. Đâydanh từ phổ biến chỉ "tủy", trong khi "médullaire" là tính từ mô tả đặc tính liên quan đến .
    • Moelle osseuse: tủy xương.
    • Moelle épinière: tủy sống.
Từ đồng nghĩa
  • De la moelle: (cụm từ) thuộc về tủy. (Đâycách giải thích nghĩa đơn giản hơn, không phải từ đồng nghĩa chính xác về mặt từ vựng).
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y học, giải phẫu học thực vật học. Trong thực vật học, có thể mô tả cấu trúc bên trong của thân cây (ví dụ: - tia tủy).
  • Trong hầu hết các trường hợp, "médullaire" không đứng một mình đi kèm với một danh từ để tạo thành một thuật ngữ cụ thể (ví dụ: , ).
médullaire

La substance médullaire se trouve à l'intérieur de l'os.

tính từ
  1. (thuộc) tủy
    • Substance médullaire
      (giải phẫu) chất tủy
    • Rayon médullaire
      (thực vật học) tia tủy

Từ gần giống