modulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính mô-đun, được cấu thành từ các mô-đun: Chỉ một hệ thống, cấu trúc hoặc sản phẩm được thiết kế từ các đơn vị riêng biệt (mô-đun) có thể dễ dàng kết hợp, thay thế hoặc mở rộng.
- Linh hoạt, có thể điều chỉnh theo từng phần: Nhấn mạnh đặc tính có thể thay đổi cấu hình hoặc chức năng bằng cách thêm, bớt hoặc sắp xếp lại các thành phần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'architecture de ce bâtiment est modulaire. (Kiến trúc của tòa nhà này có tính mô-đun.)
- Elle suit une formation modulaire. (Cô ấy theo một khóa đào tạo theo mô-đun.)
- Un meuble modulaire peut s'adapter à différents espaces. (Một món đồ nội thất mô-đun có thể thích ứng với các không gian khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Système modulaire": Hệ thống mô-đun.
- L'entreprise a adopté un système modulaire pour sa production. (Công ty đã áp dụng một hệ thống mô-đun cho việc sản xuất của mình.)
"Approche modulaire": Cách tiếp cận theo mô-đun.
- L'approche modulaire de l'apprentissage permet une grande flexibilité. (Cách tiếp cận học tập theo mô-đun cho phép tính linh hoạt cao.)
Biến thể và từ gần giống
Module (danh từ): Mô-đun, đơn vị cấu thành.
- Chaque module du cours dure un mois. (Mỗi mô-đun của khóa học kéo dài một tháng.)
Modularité (danh từ giống cái): Tính mô-đun, tính mô-đun hóa.
- La modularité est un avantage clé de ce logiciel. (Tính mô-đun là một lợi thế then chốt của phần mềm này.)
Từ đồng nghĩa
- Combinable: Có thể kết hợp được.
- Adaptable: Có thể thích ứng, linh hoạt.
- Configurable: Có thể cấu hình lại.
Từ trái nghĩa
- Monolithique: Nguyên khối, không thể tách rời.
- Fixé: Cố định, không thay đổi được.
tính từ
- xem module