modulaire

Học thuật
Thân thiện
modulaire

Un meuble modulaire peut être réarrangé de plusieurs façons.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính -đun, được cấu thành từ các -đun: Chỉ một hệ thống, cấu trúc hoặc sản phẩm được thiết kế từ các đơn vị riêng biệt (-đun) có thể dễ dàng kết hợp, thay thế hoặc mở rộng.
    • Linh hoạt, có thể điều chỉnh theo từng phần: Nhấn mạnh đặc tính có thể thay đổi cấu hình hoặc chức năng bằng cách thêm, bớt hoặc sắp xếp lại các thành phần.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'architecture de ce bâtiment est modulaire. (Kiến trúc của tòa nhà này tính -đun.)
    • Elle suit une formation modulaire. ( ấy theo một khóa đào tạo theo -đun.)
    • Un meuble modulaire peut s'adapter à différents espaces. (Một món đồ nội thất -đun có thể thích ứng với các không gian khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Système modulaire": Hệ thống -đun.

    • L'entreprise a adopté un système modulaire pour sa production. (Công ty đã áp dụng một hệ thống -đun cho việc sản xuất của mình.)
  • "Approche modulaire": Cách tiếp cận theo -đun.

    • L'approche modulaire de l'apprentissage permet une grande flexibilité. (Cách tiếp cận học tập theo -đun cho phép tính linh hoạt cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Module (danh từ): -đun, đơn vị cấu thành.

    • Chaque module du cours dure un mois. (Mỗi -đun của khóa học kéo dài một tháng.)
  • Modularité (danh từ giống cái): Tính -đun, tính -đun hóa.

    • La modularité est un avantage clé de ce logiciel. (Tính -đunmột lợi thế then chốt của phần mềm này.)
Từ đồng nghĩa
  • Combinable: Có thể kết hợp được.
  • Adaptable: Có thể thích ứng, linh hoạt.
  • Configurable: Có thể cấu hình lại.
Từ trái nghĩa
  • Monolithique: Nguyên khối, không thể tách rời.
  • Fixé: Cố định, không thay đổi được.
modulaire

Un meuble modulaire peut être réarrangé de plusieurs façons.

tính từ
  1. xem module

Từ gần giống