mégarde

Học thuật
Thân thiện
mégarde

On a marché par mégarde sur le pied de son voisin dans le métro.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự vô ý, sự sơ suất: "mégarde" chỉ một hành động hoặc sự việc xảy ra do thiếu chú ý, không cố ý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a cassé le vase par mégarde. (Anh ấy đã làm vỡ chiếc bình do vô ý.)
    • Elle a révélé le secret par mégarde. ( ấy đãtình tiết lộ bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par mégarde": Đâycụm từ phổ biến nhất, luôn được sử dụng để diễn tả một hành động xảy ra do vô ý, sơ suất.
    • J'ai supprimé le fichier par mégarde. (Tôi đã xóa tập tin do sơ suất.)
    • Il a quitté la réunion par mégarde. (Anh ấy đã rời cuộc họp một cách vô ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Distraction (n.f): sự lơ đễnh, sự sao nhãng.
  • Inattention (n.f): sự thiếu chú ý.
  • Négligence (n.f): sự cẩu thả, sự thiếu thận trọng (thường mang nghĩa nặng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Inadvertance (n.f): sự vô ý, sự không chủ tâm.
  • Étourderie (n.f): tính bất cẩn, sự đãng trí.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mégarde" gần như luôn luôn được sử dụng trong cụm từ cố định "par mégarde". Rất hiếm khi thấy đứng một mình.
  • Hành động do "mégarde" gây ra thường dẫn đến một hậu quả nhỏ, không mong muốn, nhưng không phảilỗi nghiêm trọng chủ đích.
mégarde

On a marché par mégarde sur le pied de son voisin dans le métro.

danh từ giống cái
  1. (Par mégarde) do vô ý
    • Marcher par mégarde sur le pied du voisin
      vô ý giẫm lên chân người bên cạnh

Từ trái nghĩa

Từ gần giống