mégoter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Tằn tiện, keo kiệt, bủn xỉn: Hành động tiết kiệm một cách quá mức, không muốn chi tiêu hoặc sử dụng ngay cả những thứ nhỏ nhặt, thường với ý nghĩa tiêu cực. Từ này mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Arrête de mégoter sur le chauffage, il fait vraiment froid ici ! (Đừng có tằn tiện về việc sưởi ấm nữa, ở đây lạnh thật đấy!)
- Il mégote toujours pour offrir un cadeau. (Anh ta lúc nào cũng keo kiệt khi tặng quà.)
- Ne mégote pas sur la qualité, prends le meilleur produit. (Đừng có bủn xỉn về chất lượng, hãy mua sản phẩm tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mégoter sur quelque chose": tằn tiện, keo kiệt về một thứ gì đó (thường là tiền bạc, chi phí, chất lượng).
- Il ne faut pas mégoter sur la sécurité des enfants. (Không nên keo kiệt về vấn đề an toàn của trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
- Mégot (danh từ): tàn thuốc lá. (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, có nguồn gốc liên quan nhưng nghĩa khác hẳn với "mégoter").
- Radin (tính từ/danh từ - thân mật): keo kiệt, đồ bủn xỉn.
- Avare (tính từ/danh từ): hà tiện, keo kiệt (trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Lésiner: tính toán chi li, bủn xỉn.
- Être pingre: là người keo kiệt (thân mật).
- Chiper: bòn rút, xén bớt (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Être généreux: rộng rãi, hào phóng.
- Dépenser sans compter: tiêu xài không tính toán.
- Prodigue: hoang phí, phung phí.
nội động từ
- (thân mật) tằn tiện