mémento

Học thuật
Thân thiện
mémento

L'étudiant consulte son mémento avant l'examen.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sổ tay, sổ ghi: Một cuốn sổ nhỏ dùng để ghi chép lại những thông tin quan trọng, cần nhớ.
    • Sách tóm tắt: Một cuốn sách nhỏ trình bày ngắn gọn, hệ thống các kiến thức cơ bản về một môn học hay lĩnh vực cụ thể, dùng để tra cứu nhanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai noté son numéro dans mon mémento. (Tôi đã ghi số điện thoại của ấy vào sổ tay của mình.)
    • Ce mémento de droit est très utile pour les révisions. (Cuốn sách tóm tắt luật pháp này rất hữu ích cho việc ôn tập.)
    • Il consulte toujours son mémento avant la réunion. (Anh ấy luôn tra cứu sổ tay của mình trước cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mémento (liturgique)": Sách tóm tắt các nghi thức kinh nguyện trong phụng vụ Công giáo.

    • Le prêtre feuilletait son mémento pendant la messe. (Vị linh mục lật giở sách tóm tắt phụng vụ của mình trong thánh lễ.)
  • Dùng như một lời nhắc nhở, kỷ niệm: Trong văn chương hoặc trang trọng, có thể dùng để chỉ một vật lưu niệm, một kỷ vật nhắc nhở về điều đó.

    • Cette vieille photo lui sert de mémento de son enfance. (Tấm ảnh đó đối với anh ấymột kỷ vật nhắc nhớ về tuổi thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Agenda (n.m): Sổ ghi kế hoạch công việc, lịch trình.
  • Aide-mémoire (n.m): Tài liệu tóm tắt giúp ghi nhớ, thường ngắn gọn hơn một .
  • Précis (n.m): Bản tóm tắt, bản tóm tắt hệ thống (thường dùng cho văn bản, tác phẩm).
Từ đồng nghĩa
  • Carnet: sổ tay.
  • Guide pratique: sách hướng dẫn thực hành.
  • Abrégé: sách tóm tắt, sách cô đọng.
Thành ngữ liên quan
  • "Servir de mémento": Đóng vai trò như một lời nhắc nhở.
    • Ce monument sert de mémento aux générations futures. (Công trình này đóng vai trò như một lời nhắc nhớ cho các thế hệ tương lai.)
mémento

L'étudiant consulte son mémento avant l'examen.

danh từ giống đực
  1. sổ tay, sổ ghi
  2. sách tóm tắt
    • Mémento d'histoire
      sách tóm tắt sử học
  3. kinh tưởng nhớ

Từ gần giống