méritoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng khen, đáng ca ngợi: Dùng để chỉ một hành động, nỗ lực hoặc thành tích thể hiện sự cố gắng, lòng tốt hoặc phẩm chất đạo đức, xứng đáng được công nhận và khen ngợi.
- Đáng thưởng: Có thể ám chỉ rằng hành động hoặc nỗ lực đó xứng đáng nhận được một phần thưởng hoặc sự ghi nhận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son effort pour aider les pauvres est vraiment méritoire. (Nỗ lực giúp đỡ người nghèo của anh ấy thực sự đáng khen.)
- Il a fait un travail méritoire malgré le manque de moyens. (Anh ấy đã hoàn thành một công việc đáng khen ngợi dù thiếu thốn phương tiện.)
- Une initiative méritoire de la part des étudiants. (Một sáng kiến đáng khen từ phía các sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est méritoire de + [infinitif]": Thật đáng khen khi...
- C'est méritoire de se lever si tôt pour étudier. (Thật đáng khen khi dậy sớm như vậy để học bài.)
Dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo chí để đánh giá tích cực về một nỗ lực, thường nhấn mạnh ý chí hơn là kết quả xuất sắc.
- La performance de l'équipe, bien que modeste, reste méritoire. (Thành tích của đội, tuy còn khiêm tốn, vẫn rất đáng khen.)
Biến thể và từ gần giống
Mériter (động từ): xứng đáng, đáng được.
- Il mérite une récompense. (Anh ấy xứng đáng nhận phần thưởng.)
Méritant, méritante (tính từ): chăm chỉ, có công; thường dùng cho người.
- Un élève méritant. (Một học sinh chăm chỉ/đáng khen.)
Từ đồng nghĩa
- Louable: đáng khen, đáng ca tụng.
- Praiseworthy (từ mượn Anh, đôi khi dùng): đáng khen ngợi.
- Digne d'éloges: xứng đáng lời khen.
Từ trái nghĩa
- Blâmable: đáng chê trách.
- Condamnable: đáng lên án.
- Indigne: không xứng đáng.
Lưu ý sử dụng
- "Méritoire" thường được dùng để nhấn mạnh vào quá trình nỗ lực, ý chí hoặc thiện ý hơn là kết quả hoàn hảo. Một việc có thể được coi là "méritoire" ngay cả khi kết quả cuối cùng chưa thật sự xuất sắc.
- Từ này mang sắc thái trang trọng, tích cực và thường xuất hiện trong các bài phê bình, bình luận hoặc lời khen mang tính chính thức hơn là trong hội thoại thông thường hàng ngày.
tính từ
- đáng khen; đáng thưởng
- Action méritoirehành động đáng khen