moratoire

Học thuật
Thân thiện
moratoire

Un moratoire est accordé sur le remboursement du prêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Luật học, pháp lý) Gia hạn: Dùng để mô tả một sự hoãn lại hoặc gia hạn được cho phép bởi luật pháp, đặc biệt liên quan đến nghĩa vụ thanh toán hoặc thực hiện hợp đồng.
    • Quá hạn (do sự chậm trễ): Chỉ tình trạng phát sinh do sự chậm trễ trong việc thực hiện nghĩa vụ.
  2. Danh từ (giống cái):

    • Lệnh hoãn, thời gian ân hạn: Một quyết định chính thức hoặc một đạo luật tạm thời đình chỉ hoặc trì hoãn một hoạt động, một nghĩa vụ pháp lý (như thanh toán nợ, thi hành án) trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le gouvernement a accordé un délai moratoire pour le paiement des impôts. (Chính phủ đã gia hạn thời gian cho việc nộp thuế.)
    • Des pénalités moratoires seront appliquées en cas de retard. (Các khoản phạt quá hạn sẽ được áp dụng trong trường hợp chậm trễ.)
  • Danh từ:

    • Le parlement a voté une moratoire sur la peine de mort. (Quốc hội đã thông qua một lệnh hoãn thi hành án tử hình.)
    • La banque a accordé une moratoire de six mois sur le remboursement du prêt. (Ngân hàng đã cho ân hạn sáu tháng để trả nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Période moratoire": Thời kỳ ân hạn, thời gian tạm hoãn.

    • Une période moratoire est prévue avant l'application de la nouvelle réglementation. (Một thời kỳ ân hạn được dự kiến trước khi áp dụng quy định mới.)
  • "Moratoire unilatérale": Lệnh hoãn đơn phương.

    • Le pays a déclaré une moratoire unilatérale sur les essais nucléaires. (Quốc gia đó đã tuyên bố một lệnh hoãn đơn phương về việc thử nghiệm hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Moratorium (danh từ, tiếng Anh): Từ có nghĩa tương đương, thường được dùng trong bối cảnh quốc tế.
  • Sursis (danh từ giống đực): Sự hoãn lại, đặc biệt trong bối cảnh pháphoặc quân sự (như : hoãn thanh toán).
Từ đồng nghĩa
  • Délai de grâce (danh từ): Thời hạn ân huệ, thời gian gia hạn.
  • Suspension (danh từ giống cái): Sự đình chỉ, sự tạm ngừng.
  • Ajournement (danh từ giống đực): Sự hoãn lại, sự dời sang ngày khác (thường dùng cho phiên tòa, cuộc họp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Bénéficier d'un répit moratoire: Được hưởng một khoảng thời gian nghỉ ngơi/hoãn lại.
    • L'entreprise en difficulté bénéficie d'un répit moratoire pour se restructurer. (Doanh nghiệp gặp khó khăn được hưởng một khoảng thời gian hoãn lại để tái cơ cấu.)
moratoire

Un moratoire est accordé sur le remboursement du prêt.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) gia hạn
    • intérêts moratoires
      lãi quá hạn (phải trả do quá hạn nợ)

Từ có nhắc đến "moratoire"