mésestime
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự coi thường, sự đánh giá thấp: Chỉ hành động hoặc thái độ không coi trọng, xem nhẹ giá trị, tầm quan trọng hoặc khả năng của một người, một vật hay một sự việc nào đó. Từ này thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mésestime de soi peut être un obstacle au bonheur. (Sự coi thường bản thân có thể là một trở ngại cho hạnh phúc.)
- Il a agi par mésestime pour les règles établies. (Anh ta hành động do coi thường các quy tắc đã được thiết lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber dans la mésestime": Rơi vào tình trạng bị coi thường, mất uy tín.
- Ce concept est tombé dans la mésestime générale. (Khái niệm này đã rơi vào tình trạng bị mọi người coi thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Mésestimer (động từ): Coi thường, đánh giá thấp.
- Il ne faut pas mésestimer l'importance de ce détail. (Không nên coi thường tầm quan trọng của chi tiết này.)
Từ đồng nghĩa
- Mépris (danh từ): Sự khinh thường, sự coi thường.
- Déconsidération (danh từ): Sự coi rẻ, sự đánh giá thấp.
- Dénigrement (danh từ): Sự chê bai, sự bôi nhọ.
Từ trái nghĩa
- Estime (danh từ): Sự quý trọng, sự đánh giá cao.
- Considération (danh từ): Sự coi trọng, sự kính trọng.
- Appréciation (danh từ): Sự đánh giá cao, sự cảm kích.
danh từ giống cái
- (văn học) sự coi thường