estime
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự quý mến, sự kính trọng: Cảm giác tích cực và sự đánh giá cao dành cho một người dựa trên phẩm chất, đức hạnh hoặc thành tựu của họ.
- Sự ước lượng, sự đánh giá (từ cũ): Hành động ước tính hoặc đánh giá một cách gần đúng, thường về giá trị, số lượng hoặc tầm quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a gagné l'estime de ses collègues par son honnêteté. (Anh ấy đã giành được sự quý mến của đồng nghiệp nhờ sự trung thực của mình.)
- Mériter l'estime du public est important pour un artiste. (Việc đáng được công chúng quý mến là quan trọng đối với một nghệ sĩ.)
- À l'estime, ce projet coûtera plusieurs millions. (Theo ước tính, dự án này sẽ tốn vài triệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être tenu en haute estime: Được đánh giá rất cao, được rất kính trọng.
- Ce scientifique est tenu en haute estime par ses pairs. (Nhà khoa học này được các đồng nghiệp kính trọng rất cao.)
Avoir de l'estime pour quelqu'un: Có sự quý mến đối với ai đó.
- J'ai beaucoup d'estime pour mon ancien professeur. (Tôi rất quý mến giáo viên cũ của mình.)
À l'estime: (Hàng hải) Theo cách ước tính vị trí (khi không quan sát được thiên văn); (Nghĩa rộng) Theo cách tính xấp xỉ, phỏng chừng.
- Le navire naviguait à l'estime pendant la tempête. (Con tàu đã điều hướng theo cách ước tính trong cơn bão.)
Biến thể và từ liên quan
Estimer (động từ): Quý trọng, đánh giá cao; Ước tính, đánh giá.
- J'estime beaucoup son opinion. (Tôi đánh giá cao ý kiến của anh ấy.)
- Il estime le coût des réparations. (Anh ấy ước tính chi phí sửa chữa.)
Estimation (danh từ giống cái): Sự ước tính, sự đánh giá.
- L'estimation du temps nécessaire est difficile. (Việc ước tính thời gian cần thiết là khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Considération: Sự kính trọng, sự coi trọng.
- Respect: Sự tôn trọng.
- Évaluation: Sự đánh giá, sự ước lượng (cho nghĩa "ước tính").
Thành ngữ liên quan
Perdre l'estime de quelqu'un: Mất sự quý mến của ai đó.
- Il a perdu l'estime de ses amis après ce mensonge. (Anh ta đã mất sự quý mến của bạn bè sau lời nói dối đó.)
Agir à l'estime: Hành động dựa trên phán đoán, ước lượng.
- En l'absence de données précises, nous devons agir à l'estime. (Trong tình trạng thiếu dữ liệu chính xác, chúng tôi phải hành động dựa trên ước lượng.)
danh từ giống cái
-
sự quý mến
-
Mériter l'estime du publicđáng được quần chúng quý mến
-
-
(từ cũ, nghĩa cũ) danh tiếng
-
à l'estime+ theo tính phỏng, theo ước tính
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "estime"